refoulement

Học thuật
Thân thiện
refoulement

Le refoulement de ses émotions peut être difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đẩy lùi: Hành động đẩy lui, đánh bật một lực lượng hoặc một thứ đó trở lại.
    • Sự nén, sự dằn, sự kìm: Hành động kiềm chế, đè nén một cảm xúc, bản năng hoặc ham muốn, đặc biệttrong tâmhọc.
    • (Triết học) Sự nén ẩn: Trong phân tâm học, chỉ cơ chế tâm thức đẩy những suy nghĩ, ký ức hoặc ham muốn đau đớn ra khỏi ý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le refoulement des troupes ennemies a été rapide. (Sự đẩy lùi quân địch đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Le refoulement de sa colère lui a coûté beaucoup d'énergie. (Việc nén cơn giận đã tiêu tốn của anh ta nhiều năng lượng.)
    • Le refoulement est un concept clé dans la psychanalyse freudienne. (Sự nén ẩnmột khái niệm chủ chốt trong phân tâm học Freud.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refoulement pulsionnel": Sự nén ẩn bản năng, thường dùng trong phân tâm học để chỉ việc đè nén các ham muốn bản năng.

    • Le refoulement pulsionnel peut conduire à des névroses. (Sự nén ẩn bản năng có thể dẫn đến các chứng loạn thần kinh.)
  • "Refoulement des frontières": Sự đẩy lùi biên giới, có thể dùng theo nghĩa bóng hoặc địa chính trị.

    • La politique de refoulement des frontières est controversée. (Chính sách đẩy lùi biên giới gây nhiều tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Refouler (động từ): Đẩy lùi; nén lại, kìm nén.

    • Refouler une attaque. (Đẩy lùi một cuộc tấn công.)
    • Refouler ses larmes. (Nén những giọt nước mắt.)
  • Refoulé (tính từ/danh từ): Bị đẩy lùi; (người) bị nén ẩn cảm xúc.

    • Un désir refoulé. (Một ham muốn bị nén ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Repoussement: Sự đẩy lui, sự đẩy lùi (nghĩa quân sự/vật lý).
  • Contention: Sự kìm chế, sự nén lại (nghĩa kiềm chế cảm xúc).
  • Répression: Sự đàn áp, sự kìm nén (nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong tâmhoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường nằm trong các cụm danh từ hoặc kết hợp với động từ 'refouler').

Thành ngữ liên quan
  • Mécanisme de refoulement: Cơ chế nén ẩn (thuật ngữ phân tâm học).
    • Le mécanisme de refoulement protège le moi. (Cơ chế nén ẩn bảo vệ cái tôi.)
refoulement

Le refoulement de ses émotions peut être difficile.

danh từ giống đực
  1. sự đẩy lùi
    • Le refoulement des troupes ennemies
      sự đẩy lùi quân địch
  2. sự nén, sự dằn, sự kìm, sự nén tình dục
    • Le refoulement de son émotion
      sự nén cảm xúc
  3. (triết học) sự nén ẩn

Từ gần giống