refractometer

/,fifræk'tɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
refractometer

A scientist uses a refractometer to analyze a liquid sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo khúc xạ, dụng cụ đo chiết suất: Một thiết bị quang học dùng để đo chỉ số khúc xạ (chiết suất) của một chất, thường chất lỏng hoặc chất rắn trong suốt. Chỉ số này liên quan đến cách ánh sáng bị bẻ cong (khúc xạ) khi đi qua chất đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A refractometer is commonly used in winemaking to measure sugar content. (Một chiếc máy đo khúc xạ thường được sử dụng trong sản xuất rượu vang để đo hàm lượng đường.)
    • The gemologist used a refractometer to identify the type of gemstone. (Nhà ngọc học đã sử dụng một cái đo chiết suất để xác định loại đá quý.)
    • Checking the coolant concentration with a refractometer ensures the engine is protected. (Kiểm tra nồng độ dung dịch làm mát bằng máy đo khúc xạ đảm bảo động cơ được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital refractometer": Máy đo khúc xạ kỹ thuật số, hiển thị kết quả trên màn hình điện tử.
    • The lab upgraded to a digital refractometer for faster and more accurate readings. (Phòng thí nghiệm đã nâng cấp lên máy đo khúc xạ kỹ thuật số để kết quả đọc nhanh hơn chính xác hơn.)
  • "Abbe refractometer": Một loại máy đo khúc xạ phổ biến chính xác, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
    • The Abbe refractometer is a standard instrument for measuring the refractive index of liquids and glasses. (Máy đo khúc xạ Abbe một dụng cụ tiêu chuẩn để đo chiết suất của chất lỏng thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Refractometry (n): Phép đo khúc xạ, kỹ thuật hoặc phương pháp đo chiết suất.
    • Refractometry is a non-destructive testing method. (Phép đo khúc xạ một phương pháp kiểm tra không phá hủy.)
  • Refractive (adj): Thuộc về khúc xạ, tính khúc xạ.
    • The refractive properties of the lens are crucial. (Các tính chất khúc xạ của thấu kính rất quan trọng.)
  • Refraction (n): Sự khúc xạ.
    • The bending of light in water is called refraction. (Hiện tượng ánh sáng bị bẻ cong trong nước được gọi là sự khúc xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Index meter: Dụng cụ đo chỉ số (thường ngầm hiểu chỉ số khúc xạ trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

refractometer

A scientist uses a refractometer to analyze a liquid sample.

danh từ
  1. (vật ) cái đo khúc xạ, cái đo chiết xuất