refrangible
/ri'frændʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị khúc xạ: "Refrangible" là một thuật ngữ khoa học, chủ yếu dùng trong vật lý học, để mô tả tính chất của một tia sáng hoặc bức xạ điện từ khi nó có thể bị bẻ cong (khúc xạ) khi đi từ môi trường này sang môi trường khác có mật độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Light is a refrangible ray. (Ánh sáng là một tia có thể bị khúc xạ.)
- The experiment proved that the beam was refrangible. (Thí nghiệm chứng minh rằng chùm tia đó có thể bị khúc xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refrangible power": khả năng khúc xạ, lực khúc xạ.
- Different wavelengths have different refrangible power. (Các bước sóng khác nhau có khả năng khúc xạ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Refrangibility (n): tính khúc xạ được, độ khúc xạ.
- The refrangibility of the substance was measured. (Tính khúc xạ được của chất đó đã được đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Refractive: (thuộc về) khúc xạ. (Từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.)
- The refractive index of water is about 1.33. (Chiết suất của nước là khoảng 1.33.)
Lưu ý
- "Refrangible" là một từ chuyên ngành, cổ điển, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong vật lý học hiện đại, từ "refractive" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.