refrigerant

/ri'fridʤərənt/
Học thuật
Thân thiện
refrigerant

A technician checks the refrigerant level in an air conditioning unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất làm lạnh: Một chất, thường chất lỏng hoặc khí, được sử dụng trong một chu trình (như trong tủ lạnh hoặc điều hòa không khí) để hấp thụ loại bỏ nhiệt, từ đó tạo ra hiệu ứng làm mát.
  2. Tính từ:

    • Làm lạnh, tính chất làm mát: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng làm giảm nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The most common refrigerant in household air conditioners is R-410A. (Chất làm lạnh phổ biến nhất trong máy điều hòa gia đình R-410A.)
    • Old refrigerators often used harmful refrigerants that damaged the ozone layer. (Các tủ lạnh thường sử dụng các chất làm lạnh hại làm tổn thương tầng ozone.)
  • Tính từ:

    • The refrigerant properties of the gas make it ideal for cooling systems. (Các đặc tính làm lạnh của khí này khiến lý tưởng cho hệ thống làm mát.) (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn dạng danh từ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural refrigerant": Chất làm lạnh tự nhiên ( dụ: amoniac, carbon dioxide, propane) được coi thân thiện với môi trường hơn so với các chất tổng hợp.

    • Some modern supermarkets use carbon dioxide as a natural refrigerant. (Một số siêu thị hiện đại sử dụng carbon dioxide như một chất làm lạnh tự nhiên.)
  • "Refrigerant leak": Sự rỉ chất làm lạnh, một sự cố trong hệ thống làm lạnh khiến chất làm lạnh thoát ra ngoài.

    • A refrigerant leak can reduce the cooling efficiency of the air conditioner. ( rỉ chất làm lạnh có thể làm giảm hiệu quả làm mát của máy điều hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerate (động từ): Làm lạnh, ướp lạnh.
    • Please refrigerate the milk after opening. (Hãy làm lạnh sữa sau khi mở.)
  • Refrigeration (danh từ): Sự làm lạnh, kỹ thuật làm lạnh.
    • Food preservation relies heavily on refrigeration. (Bảo quản thực phẩm phụ thuộc nhiều vào kỹ thuật làm lạnh.)
  • Refrigerator (danh từ): Tủ lạnh.
    • The drinks are in the refrigerator. (Các đồ uốngtrong tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chất tải lạnh, môi chất lạnh (các thuật ngữ kỹ thuật).
  • Tính từ: Làm mát, gây lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "refrigerant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refrigerant".

refrigerant

A technician checks the refrigerant level in an air conditioning unit.

tính từ
  1. làm lạnh
danh từ
  1. chất làm lạnh

Từ tương tự