cold
/kould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhiệt độ thấp, lạnh: Chỉ trạng thái nhiệt độ thấp hơn mức bình thường hoặc cảm giác cơ thể không đủ ấm.
- Lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững: Chỉ thái độ thiếu sự ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện trong cảm xúc và cách cư xử.
- Nhạt nhẽo, không thú vị, làm chán nản: Chỉ điều gì đó không gây hứng thú, không kích thích cảm xúc.
- Đã nguội (đồ ăn, thức uống): Chỉ đồ ăn thức uống không còn nóng.
- Mờ nhạt, yếu (dấu vết, mùi hương): Chỉ dấu vết hoặc mùi hương khó nhận biết, không rõ ràng.
- Mát (màu sắc): Chỉ những màu sắc tạo cảm giác mát mẻ, như xanh dương, xanh lá.
Danh từ:
- Sự lạnh, cái lạnh: Trạng thái hoặc cảm giác về nhiệt độ thấp.
- Bệnh cảm lạnh: Một bệnh nhiễm virus nhẹ thường ảnh hưởng đến mũi và họng.
- Sự lạnh nhạt, thái độ hờ hững: Cách đối xử thiếu thân thiện, ấm áp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The water is too cold for swimming. (Nước quá lạnh để bơi.)
- She gave him a cold stare. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng.)
- The party was a bit cold; nobody danced. (Bữa tiệc hơi nhạt nhẽo; chẳng ai nhảy cả.)
- I prefer cold pizza for breakfast. (Tôi thích ăn pizza nguội vào bữa sáng.)
- The detective followed a cold trail. (Viên thám tử đã theo một dấu vết đã nguội lạnh.)
Danh từ:
- I can't stand the cold in winter. (Tôi không chịu nổi cái lạnh vào mùa đông.)
- Stay home if you have a cold. (Hãy ở nhà nếu bạn bị cảm lạnh.)
- His cold towards his old friends was surprising. (Thái độ lạnh nhạt của anh ta với bạn cũ thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in cold blood": một cách lạnh lùng, có chủ ý và tàn nhẫn (không do cảm xúc nóng giận).
- The victim was murdered in cold blood. (Nạn nhân bị sát hại một cách lạnh lùng.)
"to leave someone out in the cold": bỏ rơi ai, không quan tâm đến ai, loại ai ra ngoài.
- When they made plans, they left me out in the cold. (Khi họ lên kế hoạch, họ đã bỏ rơi tôi.)
"to get/have cold feet": trở nên sợ hãi hoặc lo lắng và muốn rút lui khỏi một kế hoạch quan trọng.
- He got cold feet and didn't propose. (Anh ta đâm ra sợ hãi và đã không cầu hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Coldly (trạng từ): một cách lạnh lùng, lạnh nhạt.
- She spoke coldly to her rival. (Cô ấy nói chuyện một cách lạnh nhạt với đối thủ.)
Coldness (danh từ): sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt.
- The coldness of his attitude hurt her feelings. (Sự lạnh nhạt trong thái độ của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của cô.)
Common cold (danh từ): bệnh cảm lạnh thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (lạnh về nhiệt độ): Chilly (lạnh buốt), Freezing (băng giá), Icy (đóng băng).
- Tính từ (lạnh nhạt): Unfriendly (không thân thiện), Aloof (xa cách), Indifferent (thờ ơ).
- Danh từ (bệnh): Common cold (cảm thường), Rhinovirus infection (nhiễm rhinovirus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cold-call: gọi điện thoại cho ai đó không quen biết để chào hàng hoặc đề nghị dịch vụ.
- His job is to cold-call potential customers. (Công việc của anh ta là gọi điện chào hàng cho những khách hàng tiềm năng.)
Thành ngữ liên quan
"to give someone the cold shoulder": đối xử lạnh nhạt, cố tình hờ hững với ai.
- After the argument, she gave him the cold shoulder for days. (Sau trận cãi vã, cô ấy đã đối xử lạnh nhạt với anh ta nhiều ngày liền.)
"to pour/throw cold water on something": làm nản lòng, chỉ trích hoặc làm giảm nhiệt tình với một ý tưởng/kế hoạch.
- He threw cold water on our proposal. (Anh ta đã dội gáo nước lạnh vào đề xuất của chúng tôi.)
"blood runs cold": cảm thấy sợ hãi tột độ.
- The ghost story made my blood run cold. (Câu chuyện ma làm tôi sợ khiếp vía.)
tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, nguội
- cold waternước lạnh
- I'm coldtôi cảm thấy lạnh, tôi lạnh
- cold in deathchết cứng
- cold meatthịt nguội
- cold shouldervai cừu quay để nguội
- phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững, không nhiệt tình
- a cold greetingsự đón tiếp lạnh nhạt
- a cold lookcái nhìn hờ hững lạnh nhạt
- làm chán nản, làm thất vọng, nhạt nhẽo, không có gì thú vị
- cold newsnhững tin tức làm chán nản
- cold comfortlời an ủi nhạt nhẽo
- yếu, khó ngửi thấy (màu, hơi con thú đang bị săn đuổi)
- cold scenthơi (con thú đang bị săn đuổi) yếu, khó ngửi thấy
- mát (màu sắc)
- cold coloursnhững màu mát
Idioms
- in cold blood(xem) blood
- to give the cold shoulder to someoneđối xử lạnh nhạt với ai, hờ hững với ai
- to have somebody coldnắm trong tay số phận của ai; bắt ai thế nào cũng phải chịu
- to make someone's blood run coldlàm cho ai sợ khiếp
- to throw cold water on(xem) water
danh từ
- sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo
- the cold of wintersự lạnh lẽo của mùa đông
- sự cảm lạnh
- to catch coldcảm lạnh, nhiễm lạnh
Idioms
- cold in the headnhức đầu sổ mũi
- cold on the chestcảm ho
- to be left out in the coldbị bỏ rơi không có ai chăm sóc đến; bị xa lánh; bị đối xử nhạt nhẽo thờ ơ
- to be in the coldsống một mình, cô độc hiu quạnh