cold

/kould/
Học thuật
Thân thiện
cold

A child shivers from the cold while building a snowman.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nhiệt độ thấp, lạnh: Chỉ trạng thái nhiệt độ thấp hơn mức bình thường hoặc cảm giác cơ thể không đủ ấm.
    • Lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững: Chỉ thái độ thiếu sự ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện trong cảm xúc cách cư xử.
    • Nhạt nhẽo, không thú vị, làm chán nản: Chỉ điều đó không gây hứng thú, không kích thích cảm xúc.
    • Đã nguội (đồ ăn, thức uống): Chỉ đồ ăn thức uống không còn nóng.
    • Mờ nhạt, yếu (dấu vết, mùi hương): Chỉ dấu vết hoặc mùi hương khó nhận biết, không rõ ràng.
    • Mát (màu sắc): Chỉ những màu sắc tạo cảm giác mát mẻ, như xanh dương, xanh .
  2. Danh từ:

    • Sự lạnh, cái lạnh: Trạng thái hoặc cảm giác về nhiệt độ thấp.
    • Bệnh cảm lạnh: Một bệnh nhiễm virus nhẹ thường ảnh hưởng đến mũi họng.
    • Sự lạnh nhạt, thái độ hờ hững: Cách đối xử thiếu thân thiện, ấm áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The water is too cold for swimming. (Nước quá lạnh để bơi.)
    • She gave him a cold stare. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng.)
    • The party was a bit cold; nobody danced. (Bữa tiệc hơi nhạt nhẽo; chẳng ai nhảy cả.)
    • I prefer cold pizza for breakfast. (Tôi thích ăn pizza nguội vào bữa sáng.)
    • The detective followed a cold trail. (Viên thám tử đã theo một dấu vết đã nguội lạnh.)
  • Danh từ:

    • I can't stand the cold in winter. (Tôi không chịu nổi cái lạnh vào mùa đông.)
    • Stay home if you have a cold. (Hãynhà nếu bạn bị cảm lạnh.)
    • His cold towards his old friends was surprising. (Thái độ lạnh nhạt của anh ta với bạn cũ thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in cold blood": một cách lạnh lùng, chủ ý tàn nhẫn (không do cảm xúc nóng giận).

    • The victim was murdered in cold blood. (Nạn nhân bị sát hại một cách lạnh lùng.)
  • "to leave someone out in the cold": bỏ rơi ai, không quan tâm đến ai, loại ai ra ngoài.

    • When they made plans, they left me out in the cold. (Khi họ lên kế hoạch, họ đã bỏ rơi tôi.)
  • "to get/have cold feet": trở nên sợ hãi hoặc lo lắng muốn rút lui khỏi một kế hoạch quan trọng.

    • He got cold feet and didn't propose. (Anh ta đâm ra sợ hãi đã không cầu hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coldly (trạng từ): một cách lạnh lùng, lạnh nhạt.

    • She spoke coldly to her rival. ( ấy nói chuyện một cách lạnh nhạt với đối thủ.)
  • Coldness (danh từ): sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt.

    • The coldness of his attitude hurt her feelings. (Sự lạnh nhạt trong thái độ của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của .)
  • Common cold (danh từ): bệnh cảm lạnh thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (lạnh về nhiệt độ): Chilly (lạnh buốt), Freezing (băng giá), Icy (đóng băng).
  • Tính từ (lạnh nhạt): Unfriendly (không thân thiện), Aloof (xa cách), Indifferent (thờ ơ).
  • Danh từ (bệnh): Common cold (cảm thường), Rhinovirus infection (nhiễm rhinovirus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cold-call: gọi điện thoại cho ai đó không quen biết để chào hàng hoặc đề nghị dịch vụ.
    • His job is to cold-call potential customers. (Công việc của anh ta gọi điện chào hàng cho những khách hàng tiềm năng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to give someone the cold shoulder": đối xử lạnh nhạt, cố tình hờ hững với ai.

    • After the argument, she gave him the cold shoulder for days. (Sau trận cãi vã, ấy đã đối xử lạnh nhạt với anh ta nhiều ngày liền.)
  • "to pour/throw cold water on something": làm nản lòng, chỉ trích hoặc làm giảm nhiệt tình với một ý tưởng/kế hoạch.

    • He threw cold water on our proposal. (Anh ta đã dội gáo nước lạnh vào đề xuất của chúng tôi.)
  • "blood runs cold": cảm thấy sợ hãi tột độ.

    • The ghost story made my blood run cold. (Câu chuyện ma làm tôi sợ khiếp vía.)
cold

A child shivers from the cold while building a snowman.

tính từ
  1. lạnh, lạnh lẽo, nguội
    • cold water
      nước lạnh
    • I'm cold
      tôi cảm thấy lạnh, tôi lạnh
    • cold in death
      chết cứng
    • cold meat
      thịt nguội
    • cold shoulder
      vai cừu quay để nguội
  2. phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh nhạt, hờ hững, không nhiệt tình
    • a cold greeting
      sự đón tiếp lạnh nhạt
    • a cold look
      cái nhìn hờ hững lạnh nhạt
  3. làm chán nản, làm thất vọng, nhạt nhẽo, không thú vị
    • cold news
      những tin tức làm chán nản
    • cold comfort
      lời an ủi nhạt nhẽo
  4. yếu, khó ngửi thấy (màu, hơi con thú đang bị săn đuổi)
    • cold scent
      hơi (con thú đang bị săn đuổi) yếu, khó ngửi thấy
  5. mát (màu sắc)
    • cold colours
      những màu mát

Idioms

  • in cold blood
    (xem) blood
  • to give the cold shoulder to someone
    đối xử lạnh nhạt với ai, hờ hững với ai
  • to have somebody cold
    nắm trong tay số phận của ai; bắt ai thế nào cũng phải chịu
  • to make someone's blood run cold
    làm cho ai sợ khiếp
  • to throw cold water on
    (xem) water
danh từ
  1. sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo
    • the cold of winter
      sự lạnh lẽo của mùa đông
  2. sự cảm lạnh
    • to catch cold
      cảm lạnh, nhiễm lạnh

Idioms

  • cold in the head
    nhức đầu sổ mũi
  • cold on the chest
    cảm ho
  • to be left out in the cold
    bị bỏ rơi không ai chăm sóc đến; bị xa lánh; bị đối xử nhạt nhẽo thờ ơ
  • to be in the cold
    sống một mình, độc hiu quạnh