refrigerate

/ri'fridʤəreit/
Học thuật
Thân thiện
refrigerate

Please refrigerate the milk after opening.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm lạnh, làm nguội: Hành động làm giảm nhiệt độ của một vật, đặc biệt thực phẩm hoặc đồ uống, xuống mức thấp hơn nhiệt độ phòng.
    • Bảo quản lạnh, ướp lạnh: Hành động bảo quản thực phẩm, đồ uống hoặc các chất khác bằng cách giữ chúngnhiệt độ lạnh để ngăn ngừa hư hỏng hoặc vi khuẩn phát triển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please refrigerate the milk after opening. (Vui lòng bảo quản lạnh sữa sau khi mở.)
    • The dough needs to be refrigerated for at least an hour. (Bột bánh cần được làm lạnh ít nhất một giờ.)
    • You should refrigerate leftovers to keep them safe to eat. (Bạn nên bảo quản lạnh thức ăn thừa để giữ chúng an toàn khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be refrigerated": được bảo quản lạnh (dạng bị động).
    • This product must be refrigerated at all times. (Sản phẩm này phải luôn được bảo quản lạnh.)
  • "refrigerate until...": làm lạnh cho đến khi...
    • Refrigerate the mixture until it is firm. (Làm lạnh hỗn hợp cho đến khi đông cứng.)
Biến thể từ liên quan
  • Refrigeration (danh từ): sự làm lạnh, sự bảo quản lạnh.
    • The refrigeration of food is a modern necessity. (Việc bảo quản lạnh thực phẩm một nhu cầu thiết yếu hiện đại.)
  • Refrigerator (danh từ): tủ lạnh.
    • Put the juice in the refrigerator. (Hãy để nước ép vào tủ lạnh.)
  • Refrigerant (danh từ): chất làm lạnh.
    • This air conditioner uses an eco-friendly refrigerant. (Máy điều hòa này sử dụng chất làm lạnh thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chill: làm lạnh (thườngmức độ nhẹ hơn hoặc trong thời gian ngắn).
  • Cool: làm mát, làm nguội.
  • Keep cold: giữ lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

refrigerate

Please refrigerate the milk after opening.

ngoại động từ
  1. làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)