refrigeration
/ri,fridʤə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
A doctor uses refrigeration to lower a patient's body temperature for medical treatment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm lạnh: Quá trình làm giảm nhiệt độ của một không gian hoặc vật thể.
- Sự ướp lạnh, bảo quản lạnh: Việc sử dụng nhiệt độ thấp để bảo quản thực phẩm (như thịt, hoa quả), thuốc men hoặc các vật phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern refrigeration has changed how we store food. (Công nghệ làm lạnh hiện đại đã thay đổi cách chúng ta bảo quản thực phẩm.)
- The refrigeration of the vaccine is essential for its effectiveness. (Việc bảo quản lạnh vắc-xin là điều cần thiết cho hiệu quả của nó.)
- This meat requires constant refrigeration. (Loại thịt này cần được ướp lạnh liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Chỉ việc hạ thân nhiệt một cách có chủ đích cho mục đích điều trị.
- Therapeutic refrigeration can help reduce brain swelling after an injury. (Liệu pháp làm lạnh có thể giúp giảm sưng não sau chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Refrigerate (động từ): làm lạnh, ướp lạnh.
- Please refrigerate the milk after opening. (Vui lòng bảo quản lạnh sữa sau khi mở.)
- Refrigerant (danh từ): chất làm lạnh, môi chất lạnh.
- This air conditioner uses an eco-friendly refrigerant. (Máy điều hòa này sử dụng môi chất lạnh thân thiện với môi trường.)
- Refrigerator (danh từ): tủ lạnh.
- She put the leftovers in the refrigerator. (Cô ấy đã cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Cooling: sự làm mát.
- Chilling: sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
- Cold storage: sự bảo quản lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "refrigeration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refrigeration")
A doctor uses refrigeration to lower a patient's body temperature for medical treatment.
danh từ
- sự làm lạnh; sự ướp lạnh (thịt, hoa quả)