refrigerator-car

/ri'fridʤəreitə'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
refrigerator-car

A train carries several refrigerator-cars filled with fresh produce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe lửa ướp lạnh: Một toa xe chuyên dụng trong đoàn tàu hỏa, được trang bị hệ thống làm lạnh để vận chuyển bảo quản hàng hóa dễ hư hỏng (như thịt, , hoa quả, rau củ) ở nhiệt độ thấp trong suốt hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meat was shipped across the country in a refrigerator-car. (Thịt đã được vận chuyển xuyên quốc gia trong một toa xe ướp lạnh.)
    • Before modern trucks, refrigerator-cars were essential for delivering fresh produce. (Trước khi xe tải hiện đại, các toa xe ướp lạnh thiết yếu để vận chuyển nông sản tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, hậu cần vận tải đường sắt. nhấn mạnh đến phương tiện vận chuyển chuyên biệt bằng đường sắt, khác với xe tải lạnh (refrigerated truck).
Biến thể từ gần giống
  • Reefer (danh từ, thông tục): Từ lóng thường dùng trong ngành vận tải để chỉ "refrigerator-car" hoặc bất kỳ phương tiện vận chuyển thiết bị làm lạnh nào (như tàu thủy, container).
  • Refrigerated truck/van (danh từ): Xe tải lạnh, xe tải thùng đông lạnh.
  • Cold storage car (danh từ): Cách gọi khác có nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Chilled freight car: Toa hàng được làm lạnh.
  • Ice-cooled railcar: Toa xe đường sắt được làm mát bằng đá (cách thức lịch sử).
Lưu ý
  • "Refrigerator-car" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. Từ "refrigerator" khi đứng riêng có nghĩa "tủ lạnh", nhưng trong cụm này mô tả chức năng của toa xe.
refrigerator-car

A train carries several refrigerator-cars filled with fresh produce.

danh từ
  1. toa ướp lạnh