refroidissement

Học thuật
Thân thiện
refroidissement

Le refroidissement de l'air rend la matinée fraîche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trở lạnh, sự nguội lạnh: Chỉ sự giảm nhiệt độ hoặc sự mất đi sức nóng của một vật thể, môi trường hoặc một mối quan hệ trừu tượng.
    • Sự làm lạnh: Chỉ hành động hoặc quá trình chủ động làm giảm nhiệt độ của một vật thể, máy móc.
    • Sự cảm lạnh: Chỉ tình trạng sức khỏe khi cơ thể bị nhiễm lạnh, dẫn đến các triệu chứng bệnh nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le refroidissement de l'air annonce l'arrivée de l'hiver. (Sự trở lạnh của không khí báo hiệu mùa đông đang đến.)
    • On observe un refroidissement de leurs relations diplomatiques. (Người ta nhận thấy sự nguội lạnh trong quan hệ ngoại giao của họ.)
    • Le refroidissement du moteur est essentiel pour son bon fonctionnement. (Việc làm lạnh động cơthiết yếu cho hoạt động tốt của .)
    • Il a pris un refroidissement après être sorti sous la pluie. (Anh ấy bị cảm lạnh sau khi ra ngoài trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refroidissement brutal/soudain": sự hạ nhiệt đột ngột, sự nguội lạnh bất ngờ.

    • Le refroidissement brutal de l'économie a surpris les experts. (Sự hạ nhiệt đột ngột của nền kinh tế đã làm các chuyên gia ngạc nhiên.)
  • "Refroidissement climatique": sự lạnh đi của khí hậu (trong bối cảnh khoa học, lịch sử).

    • Les scientifiques étudient les périodes de refroidissement climatique. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thời kỳ lạnh đi của khí hậu.)
Biến thể từ liên quan
  • Refroidir (động từ): làm lạnh, trở nên lạnh.

    • Il faut refroidir la soupe avant de la manger. (Phải làm nguội món súp trước khi ăn.)
  • Refroidisseur (danh từ): thiết bị làm lạnh, bộ làm mát.

  • Refroidissant, e (tính từ): tính chất làm lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Baisse de température: sự giảm nhiệt độ.
  • Refroidissement (nghĩa cảm lạnh): rhume (cảm lạnh thông thường), état grippal (tình trạng giống cúm).
Các cụm từ liên quan
  • Système de refroidissement: hệ thống làm mát.

    • La voiture est équipée d'un système de refroidissement performant. (Chiếc xe được trang bị một hệ thống làm mát hiệu quả.)
  • Courant de refroidissement: dòng làm mát.

    • Le courant de refroidissement circule dans le réacteur. (Dòng làm mát lưu thông trong phản ứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un refroidissement: bị cảm lạnh (thành ngữ cố định).
    • Couvre-toi bien, sinon tu vas prendre un refroidissement. (Hãy mặc ấm vào, nếu không con sẽ bị cảm lạnh đấy.)
refroidissement

Le refroidissement de l'air rend la matinée fraîche.

danh từ giống đực
  1. sự trở lạnh, sự nguội lạnh
    • Le refroidissement de l'air
      không khí trở lạnh
    • Refroidissement de l'amitié
      tình bạn nguội lạnh
  2. sự làm lạnh
    • Refroidissement du moteur par eau
      sự dùng nước làm lạnh động cơ
    • Refroidissement par aspersion/refroidissement par injection
      sự làm nguội bằng cách tưới/sự làm nguội bằng cách phun tia
    • Refroidissement en paliers descendants
      sự làm nguội dần từng nấc
    • Refroidissement par immersion
      sự làm nguội kiểu nhúng
    • Refroidissement par circulation d'air
      sự làm nguội bằng tuần hoàn không khí
  3. sự cảm lạnh
    • Prendre un refroidissement
      bị cảm lạnh

Từ có nhắc đến "refroidissement"