refroidisseur

Học thuật
Thân thiện
refroidisseur

Un technicien vérifie le refroidisseur dans la salle des machines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiết bị làm nguội, bộ làm nguội: Một thiết bị kỹ thuật dùng để giảm nhiệt độ của một chất, một hệ thống hoặc một không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le moteur est équipé d'un refroidisseur d'huile. (Động cơ được trang bị một bộ làm nguội dầu.)
    • Pour maintenir la température, nous avons installé un refroidisseur. (Để duy trì nhiệt độ, chúng tôi đã lắp đặt một thiết bị làm nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refroidisseur à ruissellement": thiết bị làm nguội kiểu tưới, nơi chất lỏng làm mát chảy thành dòng trên bề mặt cần làm nguội.

    • Ce type de refroidisseur à ruissellement est très efficace pour les échangeurs de chaleur. (Loại thiết bị làm nguội kiểu tưới này rất hiệu quả cho các bộ trao đổi nhiệt.)
  • "Refroidisseur à douche annulaire": vòng phun nước làm nguội, một thiết bị hình vòng phun chất lỏng để làm mát.

    • La pièce métallique passe à travers le refroidisseur à douche annulaire. (Chi tiết kim loại đi xuyên qua vòng phun nước làm nguội.)
  • "Refroidisseur à surface": thiết bị làm nguội bề mặt, thường trao đổi nhiệt qua một bề mặt ngăn cách.

    • Le refroidisseur à surface est utilisé dans les systèmes de climatisation. (Thiết bị làm nguội bề mặt được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Refroidir (động từ): làm nguội, làm lạnh.

    • Il faut refroidir le métal avant de le manipuler. (Cần phải làm nguội kim loại trước khi thao tác.)
  • Refroidissement (danh từ giống đực): sự làm nguội, sự làm lạnh; hệ thống làm mát.

    • Le refroidissement du réacteur est essentiel. (Việc làm nguội phản ứngthiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Échangeur de chaleur: bộ trao đổi nhiệt (có thể chức năng làm nguội).
  • Radiateur: bộ tản nhiệt (thường dùng trong ô hoặc hệ thống sưởi/làm mát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

refroidisseur

Un technicien vérifie le refroidisseur dans la salle des machines.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thiết bị làm nguội, bộ làm nguội
    • Refroidisseur à ruissellement
      thiết bị làm nguội kiểu tưới
    • Refroidisseur à douche annulaire
      vòng phun nước làm nguội
    • Refroidisseur à surface
      thiết bị làm nguội bề mặt