refurbish

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tân trang, sửa chữa, làm mới lại: "refurbish" có nghĩa làm cho một vật đó (thường tòa nhà, đồ nội thất, thiết bị) trở nên sáng sủa, đẹp đẽ hiện đại hơn bằng cách sửa chữa, làm sạch hoặc thay thế các bộ phận kỹ.
    • Cải tạo: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "refurbish" có thể chỉ việc nâng cấp hoặc cải thiện chất lượng của một không gian hoặc sản phẩm.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tân trang lại cánh khách vào mùa năm ngoái.)
  • (Công ty quyết định cải tạo tòa nhà văn phòng của mình.)
  • (Vợ tôi muốn chúng tôi tân trang lại nhà bếp với tủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refurbish something completely": tân trang toàn bộ một thứ đó.

    • The hotel was completely refurbished after the fire. (Khách sạn đã được tân trang hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn.)
  • "refurbished goods": hàng hóa đã qua tân trang (thường thiết bị điện tử được sửa chữa làm mới để bán lại).

    • I bought a refurbished laptop at a discount. (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay đã qua tân trang với giá giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Refurbishment (danh từ): sự tân trang, quá trình tân trang.
    • The refurbishment of the museum took two years. (Việc tân trang bảo tàng mất hai năm.)
  • Refurbisher (danh từ): người hoặc công ty chuyên tân trang.
    • The refurbisher gave the old chairs a new look. (Người tân trang đã mang lại diện mạo mới cho những chiếc ghế .)
Từ đồng nghĩa
  • Renovate: cải tạo, sửa chữa (thường dùng cho nhà cửa, tòa nhà).
    • They renovated the entire house. (Họ đã cải tạo toàn bộ ngôi nhà.)
  • Restore: phục hồi, khôi phục (thường dùng khi muốn đưa về trạng thái ban đầu).
    • The painting was restored to its original condition. (Bức tranh đã được phục hồi về tình trạng ban đầu.)
  • Revamp: đại tu, làm mới (thường dùng cho hệ thống, kế hoạch).
    • The company revamped its marketing strategy. (Công ty đã đại tu chiến lược tiếp thị của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "refurbish". Tuy nhiên, có thể dùng "fix up" (sửa chữa, làm mới) với nghĩa tương tự.
    • We fixed up the old barn into a guest house. (Chúng tôi đã sửa chữa chuồng ngựa thành nhà khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào chứa "refurbish". Tuy nhiên, thành ngữ "give something a new lease of life" (mang lại sức sống mới cho thứ ) có thể diễn tả kết quả của việc tân trang.
    • The refurbishment gave the old theater a new lease of life. (Việc tân trang đã mang lại sức sống mới cho nhà hát .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "refurbish"

refurbish
We refurbished the old wooden table with fresh paint and new varnish.