refurbishment

refurbishment

The inn's refurbishment has restored its original colonial charm.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tân trang, sự sửa chữa làm mới lại một vật đó (thường tòa nhà, đồ nội thất, hoặc thiết bị) để khôi phục lại tình trạng tốt đẹp như ban đầu hoặc cải thiện .

dụ sử dụng
  • (Khách sạn đang đóng cửa để tân trang.)
  • (Việc tân trang thư viện mất sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo refurbishment": trải qua quá trình tân trang.

    • The entire office building is undergoing refurbishment. (Toàn bộ tòa nhà văn phòng đang trải qua quá trình tân trang.)
  • "refurbishment project": dự án tân trang.

    • The government approved a large refurbishment project for the museum. (Chính phủ đã phê duyệt một dự án tân trang lớn cho bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Refurbish (động từ): hành động tân trang.

    • They plan to refurbish the entire apartment. (Họ dự định tân trang toàn bộ căn hộ.)
  • Refurbished (tính từ): đã được tân trang.

    • I bought a refurbished laptop at a discount. (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay đã được tân trang với giá giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Renovation (sự cải tạo): thường dùng cho tòa nhà hoặc không gian.
  • Restoration (sự phục hồi): nhấn mạnh việc đưa về trạng thái nguyên bản.
  • Modernization (sự hiện đại hóa): tập trung vào việc nâng cấp lên tiêu chuẩn mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "refurbishment". Tuy nhiên, động từ "do up" có thể dùng thay thế trong văn nói.) - Do up: sửa chữa, làm mới (thường dùng trong văn nói thân mật). - They did up the old house before selling it. (Họ đã sửa chữa ngôi nhà trước khi bán .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "refurbishment".)