regality

/ri'gæliti/
Học thuật
Thân thiện
regality

A queen sits upon her throne with great regality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa vị của nhà vua; quyền hành của nhà vua: Chỉ tư cách, vị thế hoặc quyền lực tối cao của một vị vua.
    • Vương quốc: Một lãnh thổ hoặc vùng đất dưới quyền cai trị của một vị vua.
    • Đặc quyền của nhà vua: Những quyền lợi, ưu tiên hoặc quyền hạn đặc biệt chỉ dành riêng cho nhà vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceremony emphasized the regality of the new monarch. (Buổi lễ nhấn mạnh địa vị của nhà vua của vị quân chủ mới.)
    • He ruled over a vast regality for decades. (Ông ấy cai trị một vương quốc rộng lớn trong nhiều thập kỷ.)
    • Collecting taxes was one of the regalities of the crown. (Thu thuế một trong những đặc quyền của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of regality": Phong thái, vẻ ngoài hoàng gia, uy nghi.
    • Despite the simple clothes, she carried herself with an air of regality. ( mặc quần áo giản dị, ấy toát lên một phong thái hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Regal (adj): thuộc về nhà vua, có vẻ uy nghi, hoàng gia.
    • The palace had a regal appearance. (Cung điện có vẻ ngoài uy nghi.)
  • Regally (adv): một cách uy nghi, oai vệ.
    • The queen waved regally to the crowd. (Nữ hoàng vẫy tay chào đám đông một cách uy nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Royalty: hoàng tộc, địa vị quân vương.
  • Sovereignty: chủ quyền tối cao.
  • Kingship: ngôi vua, vương quyền.
Từ trái nghĩa
  • Commonality: tầng lớp thường dân.
  • Servitude: thân phận nô lệ, sự phục vụ.
regality

A queen sits upon her throne with great regality.

danh từ
  1. địa vị của nhà vua; quyền hành của nhà vua
  2. vương quốc
  3. đặc quyền của nhà vua