regatta

/ri'gætə/
Học thuật
Thân thiện
regatta

The colorful sailboats compete in the annual regatta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua thuyền: Một sự kiện thể thao bao gồm một loạt các cuộc thi đua thuyền buồm, thuyền chèo, hoặc các loại thuyền khác. Sự kiện này thường được tổ chức thành một chuỗi các cuộc đua trong một hoặc nhiều ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual sailing regatta attracts competitors from all over the country. (Cuộc đua thuyền buồm thường niên thu hút các đối thủ từ khắp cả nước.)
    • We spent the weekend watching the rowing regatta on the river. (Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để xem cuộc đua thuyền chèo trên sông.)
    • The yacht club is organizing a regatta next month. (Câu lạc bộ du thuyền đang tổ chức một cuộc đua thuyền vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a regatta": tổ chức một cuộc đua thuyền.

    • The city will host an international regatta this summer. (Thành phố sẽ tổ chức một cuộc đua thuyền quốc tế vào mùa này.)
  • "to compete in a regatta": tham gia thi đấu trong một cuộc đua thuyền.

    • Our team has trained hard to compete in the upcoming regatta. (Đội của chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ để tham gia cuộc đua thuyền sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Race (n): cuộc đua (nói chung).
  • Boat race (n): cuộc đua thuyền (cụm từ thông thường).
  • Sailing competition (n): cuộc thi đua thuyền buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Boat race: cuộc đua thuyền.
  • Sailing event: sự kiện đua thuyền buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "regatta")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "regatta")

regatta

The colorful sailboats compete in the annual regatta.

danh từ
  1. cuộc đua thuyền

Từ có nhắc đến "regatta"