regazonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trồng cỏ lại, phủ cỏ lại: Hành động gieo hạt cỏ hoặc đặt lại thảm cỏ lên một khu vực đất đã từng có cỏ nhưng đã bị hư hỏng, trơ trụi hoặc cần được cải tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après les travaux, il a fallu regazonner toute la pelouse. (Sau khi công trình hoàn thành, phải trồng cỏ lại toàn bộ bãi cỏ.)
- Le terrain de football est en mauvais état ; la ville va le regazonner. (Sân bóng đá đang trong tình trạng xấu; thành phố sẽ trồng cỏ lại nó.)
- Nous avons décidé de regazonner cette partie du jardin qui est dénudée. (Chúng tôi quyết định trồng cỏ lại phần đất trống trong khu vườn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến làm vườn, bảo dưỡng cảnh quan, thể thao (sân bãi) hoặc các dự án xây dựng, nơi cần khôi phục lớp phủ thực vật.
- Có thể dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh vào đối tượng được tác động.
- Le parc sera regazonné au printemps prochain. (Công viên sẽ được trồng cỏ lại vào mùa xuân tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Regazonnement (danh từ giống đực): Hành động trồng cỏ lại, sự phủ cỏ lại.
- Le regazonnement du stade est prévu pour la semaine prochaine. (Việc trồng cỏ lại sân vận động được dự kiến vào tuần tới.)
- Gazonner (ngoại động từ): Trồng cỏ, phủ cỏ (lần đầu).
- Engazonner (ngoại động từ): Cũng có nghĩa là trồng cỏ, phủ cỏ, thường dùng thay thế cho "gazonner".
Từ đồng nghĩa
- Rénover la pelouse: Cải tạo, làm mới bãi cỏ.
- Réensemencer (le gazon): Gieo hạt cỏ lại (nhấn mạnh vào phương pháp gieo hạt).
Từ trái nghĩa
- Défoncer: Đào bới, phá hỏng mặt đất (và lớp cỏ).
- Dégrader (la pelouse): Làm hư hại (bãi cỏ).
ngoại động từ
- trồng cỏ lại