regelation

/,ri:dʤə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
regelation

A scientist demonstrates regelation by cutting through a block of ice with a thin wire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tan băng rồi đóng băng trở lại: Hiện tượng vật trong đó băng tan chảy dưới áp suất sau đó đóng băng trở lại khi áp suất được giải phóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regelation is the reason a wire can pass through a block of ice without cutting it in two. (Regelation lý do một sợi dây có thể đi xuyên qua một khối băng không cắt làm đôi.)
    • The phenomenon of regelation explains how glaciers can flow and reshape themselves. (Hiện tượng regelation giải thích cách các sông băng có thể chảy tự định hình lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật khoa học Trái Đất: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả hành vi của băng dưới tác động của áp suất nhiệt độ.
    • Scientists study regelation to understand the internal dynamics of ice sheets. (Các nhà khoa học nghiên cứu regelation để hiểu động lực học bên trong của các tảng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Regelate (động từ): trải qua quá trình tan rồi đóng băng trở lại dưới áp suất.
    • The ice will regelate once the pressure is released. (Băng sẽ đóng băng trở lại một khi áp suất được giải phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure melting and refreezing: sự tan chảy đóng băng trở lại do áp suất. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
  • Ice recrystallization under pressure: sự kết tinh lại của băng dưới áp suất. (Thuật ngữ kỹ thuật liên quan)
Lưu ý
  • "Regelation" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực vật , địa chất học nghiên cứu băng giá. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
regelation

A scientist demonstrates regelation by cutting through a block of ice with a thin wire.

danh từ
  1. sự lại đóng băng lại; sự lại đông lại

Từ gần giống