regulation

/,regju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
regulation

The team follows the new safety regulation during the drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự điều chỉnh, sự quy định: Hành động kiểm soát, hướng dẫn hoặc thiết lập các quy tắc cho một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống.
    • Điều lệ, quy tắc, quy định: Một nguyên tắc, điều kiện hoặc luật lệ chính thức thẩm quyền được đặt ra để kiểm soát cách thức mọi thứ được thực hiện.
  2. Tính từ:

    • Theo quy định, tiêu chuẩn, thông thường: Tuân thủ các quy tắc đã được thiết lập; kích thước, hình dạng hoặc loại thông thường hoặc chính thức được yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Strict regulation of the financial sector is necessary. (Việc quy định chặt chẽ đối với lĩnh vực tài chính cần thiết.)
    • The new regulation prohibits smoking in all public parks. (Điều lệ mới cấm hút thuốctất cả công viên công cộng.)
    • The regulation of body temperature is vital for health. (Sự điều chỉnh thân nhiệt rất quan trọng đối với sức khỏe.)
  • Tính từ:

    • He was wearing the regulation uniform. (Anh ấy đang mặc bộ đồng phục theo quy định.)
    • Please ensure your luggage meets the regulation size. (Vui lòng đảm bảo hànhcủa bạn đúng kích thước tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring/come under regulation": Được đưa vào/trở thành đối tượng của quy định.

    • This industry was recently brought under government regulation. (Ngành công nghiệp này gần đây đã được đưa vào quy định của chính phủ.)
  • "In accordance with regulation(s)": Theo đúng quy định.

    • The procedure was carried out in accordance with safety regulations. (Thủ tục được tiến hành theo đúng các quy định về an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Regulate (động từ): Điều chỉnh, quy định.

    • This valve regulates the water flow. (Cái van này điều chỉnh dòng nước.)
  • Regulator (danh từ): Người/quy định/cơ quan điều tiết; bộ điều chỉnh.

    • The financial regulator issued a warning. (Cơ quan quản lý tài chính đã ra cảnh báo.)
  • Regulatory (tính từ): (Thuộc về) việc quy định, điều tiết.

    • The company must comply with all regulatory requirements. (Công ty phải tuân thủ tất cả các yêu cầu quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quy tắc): Rule (quy tắc), law (luật), statute (đạo luật), directive (chỉ thị).
  • Danh từ (sự điều chỉnh): Control (sự kiểm soát), adjustment (sự điều chỉnh), management (sự quản lý).
  • Tính từ: Standard (tiêu chuẩn), official (chính thức), prescribed (được quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "regulation")

Thành ngữ liên quan
  • "A regulation...": Một thứ đó đúng tiêu chuẩn, mẫu mực.
    • He gave a regulation answer to the difficult question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời đúng như khuôn mẫu cho câu hỏi khó.)
regulation

The team follows the new safety regulation during the drill.

danh từ
  1. sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng
  2. sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý, sự chỉnh đốn (công việc...)
    • to bring under regulation
      quy định, đặt thành quy tắc
  3. điều quy định, quy tắc, điều lệ
  4. (định ngữ) theo quy tắc, theo quy định, đúng phép, hợp lệ; thông thường, thường lệ
    • to exceed the regulation speed
      vượt quá tốc độ đã quy định
    • the regulation size
      kích thước thông thường, kích thước đã quy định

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "regulation"