regenerative
/ri,dʤenərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng tái sinh, làm tái sinh: Chỉ quá trình hoặc đặc tính của việc tạo ra, phục hồi hoặc thay thế các tế bào, mô, cơ quan hoặc hệ thống để khôi phục chức năng ban đầu.
- Liên quan đến sự tái tạo: Thuộc về hoặc liên quan đến việc tái tạo, phục hồi hoặc làm mới một cái gì đó về mặt sinh học, sinh thái hoặc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lizard has a regenerative ability to regrow its tail. (Con thằn lằn có khả năng tái sinh để mọc lại đuôi.)
- Regenerative medicine focuses on repairing damaged tissues. (Y học tái sinh tập trung vào việc sửa chữa các mô bị tổn thương.)
- We need to adopt regenerative agricultural practices to heal the soil. (Chúng ta cần áp dụng các phương pháp nông nghiệp tái sinh để chữa lành đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regenerative capacity": khả năng tái sinh.
- Scientists are studying the regenerative capacity of certain fish species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng tái sinh của một số loài cá.)
"Regenerative process": quá trình tái sinh.
- The healing of a wound involves a complex regenerative process. (Việc chữa lành vết thương liên quan đến một quá trình tái sinh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Regenerate (động từ): tái sinh, làm tái sinh.
- The forest will take decades to fully regenerate. (Khu rừng sẽ mất hàng thập kỷ để tái sinh hoàn toàn.)
Regeneration (danh từ): sự tái sinh, quá trình tái sinh.
- The regeneration of the urban area brought new life to the city. (Sự tái sinh của khu vực đô thị đã mang lại sức sống mới cho thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Restorative: có tính phục hồi, chữa lành.
- Renewing: làm mới, đổi mới.
- Revitalizing: làm sống lại, hồi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'regenerative')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'regenerative')
tính từ
- làm tái sinh
- regenerative furnance(kỹ thuật) lò tái sinh