regenerator

/ri'dʤenəreitə/
Học thuật
Thân thiện
regenerator

A technician monitors the regenerator in the chemical plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tái sinh: Một thiết bị hoặc máy móc trong kỹ thuật hóa học chức năng phục hồi, làm mới hoặc tái tạo các tính chất của một chất, năng lượng hoặc hệ thống. thường hoạt động bằng cách thu hồi tái sử dụng nhiệt, vật liệu hoặc năng lượng từ một quá trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new regenerator to improve energy efficiency. (Nhà máy đã lắp đặt một máy tái sinh mới để cải thiện hiệu suất năng lượng.)
    • In this chemical process, the catalyst passes through a regenerator. (Trong quá trình hóa học này, chất xúc tác đi qua một máy tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal regenerator": Máy tái sinh nhiệt, một thiết bị thu hồi nhiệt từ khí thải để làm nóng khí đầu vào.

    • The furnace uses a thermal regenerator to save fuel. ( nung sử dụng một máy tái sinh nhiệt để tiết kiệm nhiên liệu.)
  • "Catalyst regenerator": Máy tái sinh chất xúc tác, nơi chất xúc tác bị mất hoạt tính được xử lý để khôi phục khả năng phản ứng.

    • Spent catalyst is sent to the catalyst regenerator. (Chất xúc tác đã qua sử dụng được gửi đến máy tái sinh chất xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Regenerate (động từ): Tái sinh, tái tạo, phục hồi.

    • The forest has begun to regenerate after the fire. (Khu rừng đã bắt đầu tái sinh sau vụ cháy.)
  • Regeneration (danh từ): Sự tái sinh, sự phục hồi.

    • The regeneration of the urban area took many years. (Việc tái sinh khu vực đô thị đã mất nhiều năm.)
  • Regenerative (tính từ): tính chất tái sinh, khả năng phục hồi.

    • This process has a regenerative cooling system. (Quy trình này một hệ thống làm mát tái sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Recuperator: Thiết bị thu hồi nhiệt (thường dùng trong trao đổi nhiệt liên tục).
  • Reclaimer: Máy thu hồi, thiết bị tái chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "regenerator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regenerator")

regenerator

A technician monitors the regenerator in the chemical plant.

danh từ
  1. (kỹ thuật); (hoá học) máy tái sinh