regerminate
/'ri:dʤə:mineit/
Học thuậtThân thiện
The gardener was delighted to see the old seeds regerminate in the moist soil.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lại nẩy mầm: Chỉ hành động một hạt giống hoặc một phần của cây bắt đầu mọc mầm trở lại sau một thời gian ngừng phát triển hoặc sau khi đã nảy mầm một lần trước đó.
- Lại nảy ra, lại sinh ra (trong trí): Dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc bất ngờ xuất hiện trở lại trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After the fire, some of the seeds in the soil managed to regerminate. (Sau trận cháy, một số hạt giống trong đất đã lại nẩy mầm.)
- The old idea of traveling the world began to regerminate in his mind. (Ý tưởng cũ về việc du lịch vòng quanh thế giới bắt đầu lại nảy ra trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương/báo chí: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự hồi sinh, tái sinh hoặc sự trở lại của một điều gì đó đã từng tồn tại.
- Hope regerminated in the community after years of despair. (Hy vọng đã lại nảy mầm trong cộng đồng sau nhiều năm thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Germinate (v): nảy mầm, nẩy sinh (ý nghĩ).
- Regermination (n): sự lại nảy mầm, sự tái sinh.
Từ đồng nghĩa
- Sprout again: lại đâm chồi.
- Resurface: lại nổi lên, lại xuất hiện (về ý nghĩ).
- Revive: hồi sinh, sống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "regerminate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regerminate")
The gardener was delighted to see the old seeds regerminate in the moist soil.
nội động từ
- lại nẩy mầm
- lại nảy ra, lại sinh ra (trong trí)