regermination

/'ri:,dʤə:mi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
regermination

The gardener observed the regermination of the seeds in the old pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nảy mầm lại: Quá trình một hạt giống hoặc bào tử đã ngừng phát triển bắt đầu nảy mầm một lần nữa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focused on the regermination of seeds after a period of drought. (Nghiên cứu tập trung vào sự nảy mầm lại của hạt giống sau một thời kỳ hạn hán.)
    • Regermination can occur under favorable conditions of moisture and temperature. (Sự nảy mầm lại có thể xảy ra trong điều kiện thuận lợi về độ ẩm nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to induce regermination": kích thích sự nảy mầm lại.

    • Scientists are trying to induce regermination in dormant seeds. (Các nhà khoa học đang cố gắng kích thích sự nảy mầm lạinhững hạt giống đang ngủ.)
  • "rate of regermination": tỷ lệ nảy mầm lại.

    • The rate of regermination for this seed variety is surprisingly high. (Tỷ lệ nảy mầm lại của giống hạt này cao một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Regerminate (động từ): nảy mầm lại.

    • Some seeds can regerminate after many years. (Một số hạt giống có thể nảy mầm lại sau nhiều năm.)
  • Germination (danh từ): sự nảy mầm (lần đầu).

  • Dormancy (danh từ): trạng thái ngủ, không hoạt động (của hạt giống).
Từ đồng nghĩa
  • Resprouting: đâm chồi lại (thường dùng cho thân, rễ hơn hạt).
  • Revival of growth: sự hồi sinh tăng trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "regermination")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regermination")

regermination

The gardener observed the regermination of the seeds in the old pot.

danh từ
  1. sự nảy mầm lại