regicide

/'redʤisaid/
Học thuật
Thân thiện
regicide

A conspirator commits regicide by poisoning the king's wine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giết vua, kẻ dự mưu giết vua: Chỉ một cá nhân thực hiện hoặc âm mưu thực hiện hành vi giết một vị vua.
    • Tội giết vua: Chỉ chính hành động hoặc tội ác giết một vị vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người giết vua):

    • The conspirators were condemned as regicides. (Những kẻ âm mưu bị kết tội những kẻ giết vua.)
    • In history, regicides were often executed for treason. (Trong lịch sử, những kẻ giết vua thường bị xử tử tội phản quốc.)
  • Danh từ (Tội giết vua):

    • The act of regicide was considered the ultimate crime against the state. (Hành động giết vua được coi tội ác tối cao chống lại nhà nước.)
    • He was charged with regicide for plotting against the king. (Hắn ta bị buộc tội giết vua âm mưu chống lại nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit regicide": phạm tội giết vua.
    • The nobleman was accused of plotting to commit regicide. (Viên quý tộc bị buộc tội âm mưu phạm tội giết vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Regicidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tội giết vua.
    • The court discussed the regicidal plot. (Triều đình thảo luận về âm mưu giết vua.)
Từ đồng nghĩa
  • King-killer (danh từ): kẻ giết vua (ít trang trọng hơn).
  • Royal assassin (danh từ): kẻ ám sát hoàng gia.
Từ trái nghĩa
  • Royalist (danh từ): người bảo hoàng, người ủng hộ chế độ quân chủ.
  • Loyalist (danh từ): người trung thành (với nhà vua).
regicide

A conspirator commits regicide by poisoning the king's wine.

danh từ
  1. người giết vua, kẻ dự mưu giết vua
  2. tội giết vua