regimbement

Học thuật
Thân thiện
regimbement

L'enfant montre un regimbement quand il doit manger ses légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chống đối, sự kháng cự: Từ này diễn tả hành động từ chối hoặc phản đối một cách cứng rắn, thường với thái độ bướng bỉnh hoặc không muốn tuân theo. Đâymột từ ngữ thuộc phong cách văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son regimbement face à l'autorité était prévisible. (Sự chống đối của anh ta trước quyền lựcđiều có thể đoán trước được.)
    • Le cheval a montré un regimbement soudain. (Con ngựa đã thể hiện một sự kháng cự bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regimbement" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả sự phản kháng mang tính bản năng hoặc ngoan cố, hơn là một sự phản đối tổ chức.
    • Le regimbement de son esprit contre toute forme de contrainte était célèbre. (Sự chống đối trong tư tưởng của ông ta trước mọi hình thức ràng buộc đã nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Regimber (động từ): chống đối, kháng cự, đá hậu (nói về ngựa).
    • Le cheval a commencé à regimber. (Con ngựa bắt đầu đá hậu kháng cự.)
Từ đồng nghĩa
  • Résistance: sự kháng cự, sự chống lại.
  • Opposition: sự phản đối, sự đối lập.
  • Rébellion: sự nổi loạn, sự chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Soumission: sự phục tùng, sự quy phục.
  • Acceptation: sự chấp nhận.
  • Obéissance: sự vâng lời.
regimbement

L'enfant montre un regimbement quand il doit manger ses légumes.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự chống đối, sự kháng cự