regimentally

regimentally

The soldiers marched regimentally across the parade ground.

Định nghĩa

Trạng từ: "Regimentally" có nghĩa theo cách thức của một trung đoàn hoặc theo từng trung đoàn. Từ này mô tả cách một hành động được thực hiện một cách tổ chức, kỷ luật, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt, giống như trong quân đội.

dụ sử dụng
  • (Những người lính hành quân theo cách của trung đoàn, giữ đội hình hoàn hảo.)
  • (Văn phòng được điều hành một cách kỷ luật, với lịch trình nghiêm ngặt đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave regimentally": cư xử theo cách kỷ luật, tổ chức.

    • The school expects students to behave regimentally during assemblies. (Trường học mong đợi học sinh cư xử kỷ luật trong các buổi tập trung.)
  • "to organize regimentally": tổ chức theo kiểu quân đội, phân chia rõ ràng theo nhóm.

    • The event was organized regimentally, with each team assigned specific tasks. (Sự kiện được tổ chức theo kiểu quân đội, với mỗi đội được giao nhiệm vụ cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Regiment (danh từ): trung đoàn, một đơn vị quân đội.

    • He served in the same regiment for ten years. (Anh ấy phục vụ trong cùng một trung đoàn suốt mười năm.)
  • Regimental (tính từ): thuộc về trung đoàn, tính kỷ luật.

    • The regimental uniform was immaculate. (Bộ đồng phục của trung đoàn rất hoàn hảo.)
  • Regimentation (danh từ): sự tổ chức theo kỷ luật quân đội, sự kiểm soát chặt chẽ.

    • The regimentation of the camp was strict. (Sự kỷ luật chặt chẽ của trại rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Disciplinedly: một cách kỷ luật.

    • The team worked disciplinedly to meet the deadline. (Nhóm làm việc một cách kỷ luật để đáp ứng thời hạn.)
  • Methodically: một cách phương pháp.

    • She arranged the files methodically. ( ấy sắp xếp hồ sơ một cách phương pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "regimentally", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Fall into line regimentally: xếp hàng theo cách kỷ luật. - The recruits fell into line regimentally at the sound of the bugle. (Các tân binh xếp hàng kỷ luật khi nghe tiếng kèn.)

Thành ngữ liên quan
  • By the book: theo đúng quy tắc, không sáng tạo.

    • He ran the department by the book, regimentally. (Anh ấy điều hành bộ phận theo đúng quy tắc, một cách kỷ luật.)
  • In lockstep: tiến bước đều nhau, đồng bộ.

    • The team moved in lockstep, regimentally. (Nhóm di chuyển đồng bộ, theo cách kỷ luật.)