regimental
/,redʤi'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trung đoàn: Chỉ những gì liên quan đến, thuộc về, hoặc đặc trưng cho một trung đoàn quân đội.
- Mang tính kỷ luật nghiêm ngặt, cứng nhắc: (Nghĩa mở rộng) Chỉ phong cách, lối sống hoặc tổ chức có tính kỷ luật cao, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tương tự như trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa quân sự):
- The soldiers wore their regimental uniforms with pride. (Các binh sĩ mặc bộ quân phục của trung đoàn với lòng tự hào.)
- He attended the regimental reunion every year. (Ông ấy tham dự buổi họp mặt của trung đoàn hàng năm.)
Tính từ (nghĩa mở rộng):
- The school had a regimental approach to discipline. (Ngôi trường có cách tiếp cận kỷ luật rất nghiêm ngặt.)
- Her daily routine was almost regimental in its precision. (Thói quen hàng ngày của cô ấy gần như mang tính kỷ luật cao về độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regimental colours": Cờ hiệu của trung đoàn, một biểu tượng quan trọng về truyền thống và danh dự.
- The old regimental colours are displayed in the museum. (Lá cờ hiệu cũ của trung đoàn được trưng bày trong viện bảo tàng.)
"Regimental sergeant major": Một cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trong một trung đoàn.
- The regimental sergeant major inspected the troops. (Hạ sĩ quan trưởng trung đoàn đã kiểm tra binh lính.)
Biến thể và từ gần giống
Regiment (danh từ): Trung đoàn.
- He served in a cavalry regiment. (Ông ấy phục vụ trong một trung đoàn kỵ binh.)
Regimented (tính từ): Được tổ chức hoặc kiểm soát một cách cứng nhắc và nghiêm ngặt.
- Life in the camp was highly regimented. (Cuộc sống trong trại được kiểm soát rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Military: (Thuộc) quân đội, quân sự.
- Orderly: Có trật tự, ngăn nắp.
- Strict: Nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "regimental")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regimental")
tính từ
- (quân sự) (thuộc) trung đoàn
- regimental commanderngười chỉ huy trung đoàn
- regimental headquarterssở chỉ huy trung đoàn