regimentals
/,redʤi'mentlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quân phục của một trung đoàn: Chỉ bộ đồng phục quân sự đặc trưng, bao gồm cả phù hiệu và huy hiệu, được mặc bởi các thành viên của một trung đoàn cụ thể. Từ này nhấn mạnh đến tính chất trang trọng và biểu tượng của bộ quân phục đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The soldiers proudly wore their full regimentals for the parade. (Những người lính mặc bộ quân phục đầy đủ của trung đoàn một cách đầy tự hào cho cuộc diễu binh.)
- The museum has a collection of historic regimentals from the 19th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập quân phục trung đoàn lịch sử từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In full regimentals": Mặc bộ quân phục trung đoàn đầy đủ, trang trọng.
- The officer appeared in full regimentals for the ceremony. (Vị sĩ quan xuất hiện trong bộ quân phục trung đoàn đầy đủ cho buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Regimental (tính từ): (thuộc về) trung đoàn.
- The regimental flag was carried with honor. (Lá cờ của trung đoàn được mang theo một cách đầy vinh dự.)
- Uniform (danh từ): Đồng phục (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng quân đội).
Từ đồng nghĩa
- Military uniform: Đồng phục quân đội.
- Full dress uniform: Lễ phục, quân phục đầy đủ (trang trọng).
danh từ số nhiều
- quân phục (của một) trung đoàn