regimentation
/,redʤimen'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tổ chức cứng nhắc, sự kiểm soát chặt chẽ: Chỉ việc áp đặt một hệ thống quy tắc, kỷ luật hoặc tổ chức rất nghiêm ngặt và cứng nhắc, thường đến mức hạn chế sự tự do cá nhân và tính tự phát.
- (Quân sự) Sự tổ chức thành trung đoàn: Hành động tổ chức lực lượng quân đội thành các đơn vị trung đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strict regimentation of daily life in the boarding school left little room for personal choice. (Sự kiểm soát chặt chẽ đối với cuộc sống hàng ngày trong trường nội trú hầu như không để lại chỗ cho sự lựa chọn cá nhân.)
- He rebelled against the regimentation of the corporate environment. (Anh ấy nổi loạn chống lại sự tổ chức cứng nhắc của môi trường công ty.)
- The regimentation of troops was completed before the march. (Việc tổ chức quân đội thành các trung đoàn đã hoàn tất trước cuộc hành quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the regimentation of society": sự kiểm soát chặt chẽ/xã hội hóa cứng nhắc đối với xã hội.
- The novel critiques the regimentation of society under the totalitarian regime. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự kiểm soát chặt chẽ đối với xã hội dưới chế độ độc tài.)
"to impose regimentation": áp đặt sự kiểm soát/kỷ luật chặt chẽ.
- The new manager imposed a strict regimentation on work procedures. (Người quản lý mới áp đặt một sự kiểm soát chặt chẽ lên các quy trình làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Regiment (danh từ): trung đoàn; (động từ): tổ chức một cách cứng nhắc, kiểm soát chặt chẽ.
- The children's time was heavily regimented. (Thời gian của bọn trẻ bị kiểm soát một cách chặt chẽ.)
Regimented (tính từ): được tổ chức/kiểm soát một cách cứng nhắc và có kỷ luật.
- They lived a highly regimented life. (Họ sống một cuộc sống được kiểm soát rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Strict control: sự kiểm soát nghiêm ngặt.
- Disciplining: sự rèn luyện kỷ luật.
- Standardization: sự tiêu chuẩn hóa (mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh áp đặt sự đồng nhất).
Từ trái nghĩa
- Disorder: sự hỗn loạn.
- Spontaneity: tính tự phát.
- Freedom: sự tự do.
danh từ
- (quân sự) sự tổ chức thành trung đoàn
- sự tổ chức thành từng đoàn