reginglard

Học thuật
Thân thiện
reginglard

Un reginglard est servi dans un verre à pied sur une table de ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu nho chua: Một loại rượu vang có vị chua, thường được sản xuất từ nho. Đâymột từ ngữ địa phương, không phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens du village parlent encore du reginglard de leur jeunesse. (Những bậc cao niên trong làng vẫn còn nhắc đến thứ rượu nho chua thời trẻ của họ.)
    • Ce n'est pas du bon vin, c'est du reginglard ! (Đây không phảirượu vang ngon, rượu nho chua!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc dân gian để chỉ một loại rượu vang chất lượng kém, có vị chua khó chịu. mang sắc thái miệt thị hoặc hài hước.
Biến thể từ gần giống
  • Vin (nm): Rượu vang (từ thông dụng, trung tính).
  • Piquette (nf): Một loại rượu vang loãng kém chất lượng, tương tự như "reginglard" nhưng phổ biến hơn.
  • Vinaigre (nm): Giấm (là sản phẩm lên men chua của rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais vin: Rượu vang tồi.
  • Vin aigre: Rượu vang chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
reginglard

Un reginglard est servi dans un verre à pied sur une table de ferme.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) rượu nho chua