regonfler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại bơm phồng, lại làm căng lên: Hành động bơm thêm không khí hoặc chất khí vào một vật đã bị xẹp để trở nên căng phồng trở lại.
    • (Thân mật) Làm phấn chấn, cổ vũ tinh thần trở lại: Hành động khích lệ, động viên để ai đó lấy lại tinh thần, sự tự tin hoặc năng lượng sau một giai đoạn chán nản, mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut regonfler les pneus de la voiture. (Cần phải bơm lại lốp xe ô .)
    • Regonfler un ballon de football est facile avec cette pompe. (Bơm phồng lại một quả bóng đá rất dễ với cái bơm này.)
    • Ses paroles encourageantes ont regonflé mon moral. (Những lời động viên của ấy đã làm tinh thần tôi phấn chấn lên.)
    • Une bonne nuit de sommeil peut regonfler ton énergie. (Một đêm ngủ ngon có thể làm năng lượng của bạn hồi phục trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regonfler à bloc": Bơm căng hoàn toàn, hoặc (nghĩa bóng) làm cho phấn chấn, tràn đầy năng lượng hoàn toàn.
    • Avant le match, l'entraîneur a regonflé l'équipe à bloc. (Trước trận đấu, huấn luyện viên đã động viên tinh thần đội bóng lên cao hết mức.)
  • "Se faire regonfler" (thân mật): Được động viên, được khích lệ tinh thần.
    • Après cet échec, il a besoin de se faire regonfler par ses amis. (Sau thất bại đó, anh ấy cần được bạn bè động viên tinh thần.)
Biến thể từ liên quan
  • Gonfler (động từ): Bơm phồng, làm căng lên (nghĩa gốc, không tiền tố "re-").
    • Gonfler un pneu. (Bơm một chiếc lốp.)
  • Regonflage (danh từ): Hành động bơm phồng lại, sự động viên tinh thần trở lại.
    • Le regonflage des ballons est nécessaire. (Việc bơm lại các quả bóngcần thiết.)
    • Un regonflage moral. (Một sự động viên tinh thần.)
  • Dégonfler (động từ): Xì hơi, làm xẹp (nghĩa trái ngược).
    • Le ballon s'est dégonflé. (Quả bóng đã bị xẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'action physique (nghĩa bơm phồng):
    • Ré-inflater: Bơm phồng lại (từ chuyên môn hơn, thường dùng cho lốp xe, bóng).
  • Pour l'action morale (nghĩa động viên):
    • Remonter le moral: Làm cho tinh thần lên cao.
    • Redonner du courage/du tonus: Truyền lại can đảm/sức sống.
    • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
Các cụm từ liên quan
  • Regonfler d'air: Bơm lại bằng không khí.
    • Il a regonflé le matelas d'air. (Anh ấy đã bơm lại tấm đệm hơi.)
  • Regonfler les espoirs: Thắp sáng lại hy vọng.
    • Cette bonne nouvelle a regonflé nos espoirs. (Tin tốt này đã thắp sáng lại hy vọng của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Regonfler la baudruche (de quelqu'un) (nghĩa bóng, thường hơi châm biếm): Làm cho ai đó tự tin thái quá trở lại, "thổi phồng" cái tôi của ai đó.
    • Arrête de le complimenter, tu ne fais que regonfler sa baudruche ! (Đừng khen anh ta nữa, anh chỉ đang làm cái tôi của anh ta phồng to lên thôi!)
ngoại động từ
  1. lại bơm phồng; lại làm trướng lên.
    • Regonfler un ballon
      lại bơm phồng quả bóng.
  2. (thân mật) lại làm cho phấn chấn lên.
    • Regonfler le moral de quelqu'un
      làm cho tinh thần của ai phấn chấn lên.