regorgement

Học thuật
Thân thiện
regorgement

Le regorgement de la rivière a inondé les berges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tràn, sự trào ra: "regorgement" là một danh từ ít phổ biến, dùng để chỉ hành động hoặc hiện tượng một chất lỏng hoặc vật chất nào đó tràn ra, chảy ra ngoài một cách dư thừa, vượt quá giới hạn chứa đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le regorgement de la rivière après la pluie a inondé les champs. (Sự tràn của con sông sau cơn mưa đã làm ngập lụt các cánh đồng.)
    • Il faut éviter le regorgement de la baignoire. (Cần phải tránh sự tràn nước của bồn tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regorgement" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học: Có thể dùng để mô tả sự trào ngược hoặc sự tràn đầy quá mức trong các hệ thống ống dẫn hoặc cơ quan.
    • Le médecin a diagnostiqué un regorgement biliaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự trào ngược mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Regorger (động từ): tràn ra, đầy ắp.
    • Le tiroir regorge de vieux papiers. (Ngăn kéo đầy ắp giấy tờ .)
  • Débordement (danh từ giống đực): sự tràn bờ, sự tràn ngập (nghĩa phổ biến thông dụng hơn "regorgement").
    • Le débordement de la foule. (Sự tràn ngập của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Débordement: sự tràn bờ, sự tràn ngập.
  • Déversement: sự đổ ra, sự tràn ra.
  • Surabondance: sự dư thừa, sự tràn đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với danh từ "regorgement".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regorgement".
regorgement

Le regorgement de la rivière a inondé les berges.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự tràn.