regrèvement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tăng thuế: Hành động hoặc quá trình nâng mức thuế phải nộp lên cao hơn so với trước đó, thường do chính quyền quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le regrèvement des impôts a été annoncé dans le budget. (Việc tăng thuế đã được công bố trong ngân sách.)
- Les citoyens protestent contre le regrèvement. (Người dân phản đối việc tăng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regrèvement fiscal": sự tăng thuế (thuộc về thuế khóa).
- Le regrèvement fiscal touchera principalement les grandes entreprises. (Việc tăng thuế sẽ ảnh hưởng chủ yếu đến các doanh nghiệp lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Regrever (động từ): tăng thuế.
- Le gouvernement pourrait regrever certains produits de luxe. (Chính phủ có thể tăng thuế một số mặt hàng xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation des impôts: sự tăng thuế.
- Hausse fiscale: sự tăng thuế (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Allègement fiscal: sự giảm thuế.
- Baisse des impôts: sự hạ thuế.
danh từ giống đực
- sự tăng thuế.