regrèvement

Học thuật
Thân thiện
regrèvement

Le gouvernement annonce un regrèvement sur les produits de luxe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tăng thuế: Hành động hoặc quá trình nâng mức thuế phải nộp lên cao hơn so với trước đó, thường do chính quyền quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le regrèvement des impôts a été annoncé dans le budget. (Việc tăng thuế đã được công bố trong ngân sách.)
    • Les citoyens protestent contre le regrèvement. (Người dân phản đối việc tăng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regrèvement fiscal": sự tăng thuế (thuộc về thuế khóa).
    • Le regrèvement fiscal touchera principalement les grandes entreprises. (Việc tăng thuế sẽ ảnh hưởng chủ yếu đến các doanh nghiệp lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Regrever (động từ): tăng thuế.
    • Le gouvernement pourrait regrever certains produits de luxe. (Chính phủ có thể tăng thuế một số mặt hàng xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Augmentation des impôts: sự tăng thuế.
  • Hausse fiscale: sự tăng thuế (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Allègement fiscal: sự giảm thuế.
  • Baisse des impôts: sự hạ thuế.
regrèvement

Le gouvernement annonce un regrèvement sur les produits de luxe.

danh từ giống đực
  1. sự tăng thuế.