regrettablement

Học thuật
Thân thiện
regrettablement

Regrettablement, il a manqué son train de justesse.

Định nghĩa
  1. Phó từ (văn học):
    • (Một cách) đáng tiếc: Từ này diễn tả một sự việc xảy ra theo cách gây ra sự tiếc nuối, đáng trách hoặc đáng buồn. thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để bày tỏ thái độ về một điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'affaire s'est, regrettablement, terminée par un échec. (Vụ việc đã, thật đáng tiếc, kết thúc bằng một thất bại.)
    • Il a regrettablement oublié de nous prévenir. (Anh ấy đáng tiếc đã quên báo cho chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: "regrettablement" thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, bài phát biểu, bài xã luận hoặc tác phẩm văn học để nhấn mạnh tính chất đáng tiếc của sự việc.
    • Regrettablement, les pourparlers ont été interrompus. (Thật đáng tiếc, các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Regrettable (adj): đáng tiếc, đáng trách.

    • une décision regrettable (một quyết định đáng tiếc)
  • Regretter (v): tiếc, hối tiếc.

    • Je regrette mon choix. (Tôi hối tiếc về lựa chọn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Malheureusement: thật không may, đáng tiếc (thông dụng hơn).
  • Fâcheusement: một cách đáng tiếc, một cách đáng trách (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Regrettablement" trang trọng hơn so với "malheureusement". Trong hội thoại thông thường, "malheureusement" được dùng phổ biến hơn.
  • Vị trí trong câu: Có thể đứngđầu câu, giữa câu (thường được ngăn cách bởi dấu phẩy) hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề.
    • Regrettablement, il est parti. (Đáng tiếc, anh ấy đã rời đi.)
    • Il est, regrettablement, parti. (Anh ấy, thật đáng tiếc, đã rời đi.)
regrettablement

Regrettablement, il a manqué son train de justesse.

phó từ
  1. (văn học) (một cách) đáng tiếc.