regrettably

regrettably

Regrettably, the picnic was canceled due to the rain.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đáng tiếc, không may: "regrettably" được dùng để diễn tả sự việc xảy ra theo hướng không mong muốn, gây ra sự hối tiếc hoặc thất vọng. Từ này thường đứngđầu câu hoặc trước một mệnh đề để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực của người nói.
dụ sử dụng
  • (Một cách đáng tiếc, sự kiện đã bị hủy do thời tiết xấu.)
  • ( ấy không thể tham dự cuộc họp, một điều thật đáng tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regrettably" có thể đứng giữa câu để nhấn mạnh một phần cụ thể.

    • The project, regrettably, did not meet the deadline. (Dự án, thật đáng tiếc, đã không kịp thời hạn.)
  • Sử dụng với "but" để tạo sự đối lập nhẹ nhàng.

    • We tried our best, but regrettably, we failed. (Chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng thật đáng tiếc, chúng tôi đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Regret (động từ/danh từ): hối tiếc, sự hối tiếc.
    • I regret not telling her the truth. (Tôi hối tiếc đã không nói cho ấy sự thật.)
  • Regretful (tính từ): đầy hối tiếc.
    • He gave a regretful sigh. (Anh ấy thở dài đầy hối tiếc.)
  • Regretfulness (danh từ): trạng thái hối tiếc.
    • Her regretfulness was evident in her eyes. (Sự hối tiếc của ấy hiện trong đôi mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfortunately: không may, thật không may.
    • Unfortunately, the store was closed. (Thật không may, cửa hàng đã đóng cửa.)
  • Sadly: buồn thay, đáng buồn.
    • Sadly, the news was not good. (Buồn thay, tin tức không tốt.)
  • Alas: than ôi (mang tính văn chương, cổ điển).
    • Alas, I cannot stay. (Than ôi, tôi không thể ở lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "regrettably", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Regret to say: lấy làm tiếc phải nói.
      • I regret to say that the offer has been withdrawn. (Tôi lấy làm tiếc phải nói rằng lời đề nghị đã bị rút lại.)
Thành ngữ liên quan
  • To one's regret: trước sự hối tiếc của ai đó.
    • To my regret, I missed the opportunity. (Trước sự hối tiếc của tôi, tôi đã bỏ lỡ cơ hội.)