regrettably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách đáng tiếc, không may: "regrettably" được dùng để diễn tả sự việc xảy ra theo hướng không mong muốn, gây ra sự hối tiếc hoặc thất vọng. Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc trước một mệnh đề để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực của người nói.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách đáng tiếc, sự kiện đã bị hủy do thời tiết xấu.)
- (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp, một điều thật đáng tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regrettably" có thể đứng giữa câu để nhấn mạnh một phần cụ thể.
- The project, regrettably, did not meet the deadline. (Dự án, thật đáng tiếc, đã không kịp thời hạn.)
Sử dụng với "but" để tạo sự đối lập nhẹ nhàng.
- We tried our best, but regrettably, we failed. (Chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng thật đáng tiếc, chúng tôi đã thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Regret (động từ/danh từ): hối tiếc, sự hối tiếc.
- I regret not telling her the truth. (Tôi hối tiếc vì đã không nói cho cô ấy sự thật.)
- Regretful (tính từ): đầy hối tiếc.
- He gave a regretful sigh. (Anh ấy thở dài đầy hối tiếc.)
- Regretfulness (danh từ): trạng thái hối tiếc.
- Her regretfulness was evident in her eyes. (Sự hối tiếc của cô ấy hiện rõ trong đôi mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Unfortunately: không may, thật không may.
- Unfortunately, the store was closed. (Thật không may, cửa hàng đã đóng cửa.)
- Sadly: buồn thay, đáng buồn.
- Sadly, the news was not good. (Buồn thay, tin tức không tốt.)
- Alas: than ôi (mang tính văn chương, cổ điển).
- Alas, I cannot stay. (Than ôi, tôi không thể ở lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp cho "regrettably", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Regret to say: lấy làm tiếc phải nói.
- I regret to say that the offer has been withdrawn. (Tôi lấy làm tiếc phải nói rằng lời đề nghị đã bị rút lại.)
Thành ngữ liên quan
- To one's regret: trước sự hối tiếc của ai đó.
- To my regret, I missed the opportunity. (Trước sự hối tiếc của tôi, tôi đã bỏ lỡ cơ hội.)