regroupement

Học thuật
Thân thiện
regroupement

Les enfants font un regroupement autour de la maîtresse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tập hợp trở lại; sự tập hợp lại: Hành động hoặc quá trình tập hợp những người, vật, hoặc nhóm đã từng tách rời hoặc phân tán thành một nhóm thống nhất hoặc tổ chức hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le regroupement des membres de l'association a eu lieu samedi. (Việc tập hợp trở lại các thành viên của hiệp hội đã diễn ra vào thứ Bảy.)
    • Le maire a ordonné le regroupement des populations après l'inondation. (Thị trưởng đã ra lệnh tập hợp lại dân cư sau trận lũ lụt.)
    • Ce projet nécessite le regroupement de toutes nos ressources. (Dự án này đòi hỏi sự tập hợp lại tất cả các nguồn lực của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regroupement familial": Đoàn tụ gia đình (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, di trú).

    • Il a fait une demande de regroupement familial. (Anh ấy đã nộp đơn xin đoàn tụ gia đình.)
  • "Regroupement de données": Tổng hợp dữ liệu.

    • Le logiciel permet le regroupement de données statistiques. (Phần mềm cho phép tổng hợp dữ liệu thống kê.)
Biến thể từ gần giống
  • Regrouper (động từ): Tập hợp lại, nhóm lại.

    • Il faut regrouper les documents par thème. (Cần phải nhóm các tài liệu theo chủ đề.)
  • Regroupé, -e (tính từ): Được tập hợp lại.

    • Les forces regroupées ont lancé une attaque. (Các lực lượng được tập hợp lại đã phát động một cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassemblement: Sự tập hợp, cuộc tụ họp (thường mang tính chất đông người, có thể tự phát).
  • Réunion: Sự họp mặt, cuộc họp (nhấn mạnh mục đích gặp gỡ, thảo luận).
  • Concentration: Sự tập trung (nhấn mạnh vào việc dồn vào một điểm).
Các cụm từ liên quan
  • Opération de regroupement: Chiến dịch/hoạt động tập hợp lại.

    • L'armée a mené une opération de regroupement des troupes. (Quân đội đã tiến hành một chiến dịch tập hợp lại binh lính.)
  • Politique de regroupement: Chính sách tập hợp.

    • La politique de regroupement des services publics a été critiquée. (Chính sách tập hợp các dịch vụ công đã bị chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được sử dụng trực tiếp theo nghĩa đen.)

regroupement

Les enfants font un regroupement autour de la maîtresse.

danh từ giống đực
  1. sự tập hợp trở lại; tập hợp lại.
    • Regrouper les membres d'une société
      tập hợp trở lại các hội viên một hội;
    • regrouper les populations
      tập hợp dân cư lại.