regularisation

regularisation

The company implemented regularisation to standardize its data formats.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đưa về trạng thái đều đặn, quy tắc: "regularisation" chỉ quá trình làm cho một thứ đó trở nên trật tự, tuân theo một chuẩn mực hoặc quy tắc nhất định.
    • Sự hợp thức hóa, chính thức hóa: Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, "regularisation" đề cập đến việc làm cho một tình huống hoặc tài liệu trở nên hợp pháp, chính thức.
    • Trạng thái đã được điều chỉnh, làm đều: "regularisation" cũng có thể chỉ kết quả của hành động này, tức là trạng thái một hệ thống hoặc quy trình đã trở nên ổn định, quy tắc.
dụ sử dụng
  • (Việc hợp thức hóa các quy trình tài chính của công ty mất vài tháng.)
  • (Sau khi hợp thức hóa tình trạng thị thực, anh ấy có thể làm việc hợp pháp tại quốc gia này.)
  • (Việc làm đều đặn dữ liệu giúp việc phân tích trở nên dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regularisation in mathematics": Trong toán học hoặc thống , "regularisation" kỹ thuật thêm thông tin để giải quyết bài toán không ổn định hoặc ngăn chặn việc khớp quá mức (overfitting).

    • Regularisation techniques are used to improve the performance of machine learning models. (Các kỹ thuật điều chỉnh được sử dụng để cải thiện hiệu suất củahình học máy.)
  • "regularisation of employment": Hợp thức hóa lao động, thường ám chỉ việc đưa những người lao động không chính thức vào hệ thống pháp bảo hiểm xã hội.

    • The government announced a program for the regularisation of informal workers. (Chính phủ công bố một chương trình hợp thức hóa lao động phi chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Regularise (động từ): làm cho quy tắc, hợp thức hóa.
    • They need to regularise their business operations. (Họ cần hợp thức hóa các hoạt động kinh doanh của mình.)
  • Regular (tính từ): đều đặn, quy tắc.
    • He has a regular schedule. (Anh ấy một lịch trình đều đặn.)
  • Regularity (danh từ): tính đều đặn, quy tắc.
    • The regularity of the meetings helps maintain order. (Tính đều đặn của các cuộc họp giúp duy trì trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardisation: tiêu chuẩn hóa (quá trình làm cho mọi thứ tuân theo một tiêu chuẩn chung).
  • Normalisation: bình thường hóa (đưa về trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn).
  • Formalisation: chính thức hóa (làm cho một thỏa thuận hoặc quy trình trở nên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regularise something: hợp thức hóa, điều chỉnh cái đó.
    • The company decided to regularise its accounting practices. (Công ty quyết định hợp thức hóa các thực hành kế toán của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring something into line: đưa cái đó vào khuôn khổ, làm cho tuân theo quy tắc (gần nghĩa với regularisation).
    • The new policy aims to bring all procedures into line. (Chính sách mới nhằm đưa tất cả các quy trình vào khuôn khổ.)