regularization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động làm cho trở nên đều đặn, có quy tắc: "regularization" chỉ quá trình hoặc hành động biến một thứ gì đó từ trạng thái không đều, bất thường hoặc lộn xộn thành trạng thái đều đặn, có quy tắc hoặc chuẩn hóa.
- Trạng thái đã được làm cho đều đặn: "regularization" cũng có thể chỉ tình trạng một thứ đã được điều chỉnh để trở nên có quy tắc hơn so với trước.
Ví dụ sử dụng
Hành động:
- The government is pushing for the regularization of undocumented workers. (Chính phủ đang thúc đẩy việc hợp thức hóa những người lao động không có giấy tờ.)
- The regularization of the school schedule helped reduce confusion among students. (Việc điều chỉnh thời khóa biểu của trường học giúp giảm sự nhầm lẫn giữa các học sinh.)
Trạng thái:
- After the regularization of the data, the analysis became much easier. (Sau khi dữ liệu được làm cho đồng nhất, việc phân tích trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
- The regularization of the company's policies improved employee morale. (Sự chuẩn hóa các chính sách của công ty đã cải thiện tinh thần làm việc của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regularization in mathematics": trong toán học, "regularization" là kỹ thuật thêm thông tin hoặc ràng buộc để giải quyết các bài toán không ổn định hoặc tránh hiện tượng quá khớp (overfitting).
- The machine learning model uses L2 regularization to prevent overfitting. (Mô hình học máy sử dụng điều chỉnh L2 để tránh quá khớp.)
"Regularization in law": trong luật pháp, "regularization" ám chỉ việc hợp pháp hóa tình trạng bất hợp pháp, như cấp thị thực hoặc giấy tờ cho người nhập cư không có giấy tờ.
- The regularization process for immigrants involves submitting various documents. (Quy trình hợp thức hóa cho người nhập cư bao gồm việc nộp nhiều loại giấy tờ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Regularize (động từ): làm cho đều đặn, hợp thức hóa.
- The government plans to regularize the status of foreign workers. (Chính phủ có kế hoạch hợp thức hóa tình trạng của lao động nước ngoài.)
Regular (tính từ): đều đặn, có quy tắc.
- She has a regular exercise routine. (Cô ấy có một thói quen tập thể dục đều đặn.)
Irregular (tính từ): không đều, bất thường.
- The irregular pattern of the data made it hard to analyze. (Mô hình dữ liệu bất thường khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Standardization: sự chuẩn hóa, làm cho theo một tiêu chuẩn chung.
- Normalization: sự bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn.
- Formalization: sự chính thức hóa, làm cho có hình thức hoặc quy tắc rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Regularize something: hợp thức hóa hoặc điều chỉnh một thứ gì đó.
- The company decided to regularize its accounting procedures. (Công ty quyết định hợp thức hóa các quy trình kế toán của mình.)
Bring into regularity: đưa vào trạng thái đều đặn.
- The new manager brought the team's workflow into regularity. (Người quản lý mới đã đưa quy trình làm việc của nhóm vào trạng thái đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
- To regularize the situation: làm cho tình hình trở nên ổn định hoặc hợp pháp.
- The new law aims to regularize the situation of informal businesses. (Luật mới nhằm mục đích hợp thức hóa tình hình của các doanh nghiệp không chính thức.)