rehabilitate
/,ri:ə'biliteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phục hồi (chức vị, danh dự, sức khỏe...): Hành động khôi phục lại một người hoặc một thứ về trạng thái tốt đẹp, có uy tín hoặc khỏe mạnh như trước đây.
- Cải tạo, giáo dục lại (người có tội): Giúp đỡ một người đã phạm tội hoặc có hành vi sai trái trở lại cuộc sống bình thường và trở thành một công dân tốt.
- Xây dựng lại, khôi phục lại (đất nước, công trình...): Hành động sửa chữa, tái thiết hoặc đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng có thể sử dụng được hoặc tốt hơn.
- (Y học) Tập luyện phục hồi chức năng: Giúp một người lấy lại khả năng thể chất hoặc tinh thần thông qua các bài tập và trị liệu sau chấn thương hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Phục hồi danh dự:
- The government sought to rehabilitate the scientist's reputation after the false accusations. (Chính phủ tìm cách phục hồi danh tiếng của nhà khoa học sau những cáo buộc sai lầm.)
- Cải tạo, giáo dục lại:
- The prison's main goal is to rehabilitate inmates, not just punish them. (Mục tiêu chính của nhà tù là cải tạo phạm nhân, không chỉ trừng phạt họ.)
- Khôi phục, xây dựng lại:
- They plan to rehabilitate the old factory into a community center. (Họ dự định khôi phục nhà máy cũ thành một trung tâm cộng đồng.)
- Tập luyện phục hồi chức năng (y học):
- After his stroke, he had to spend months in a clinic to rehabilitate his motor skills. (Sau cơn đột quỵ, anh ấy phải dành nhiều tháng tại một phòng khám để tập luyện phục hồi các kỹ năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rehabilitate oneself": Tự mình phục hồi, cải thiện bản thân để lấy lại vị trí hoặc danh tiếng.
- After the scandal, the politician worked hard to rehabilitate himself in the eyes of the public. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đã làm việc chăm chỉ để tự phục hồi mình trong mắt công chúng.)
- "rehabilitate into society": Giúp tái hòa nhập vào xã hội.
- The program aims to rehabilitate former soldiers into civilian life. (Chương trình nhằm mục đích giúp các cựu binh tái hòa nhập vào cuộc sống dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehabilitation (danh từ): Sự phục hồi, sự cải tạo, sự phục hồi chức năng.
- The rehabilitation of the historic building took three years. (Việc phục hồi tòa nhà lịch sử mất ba năm.)
- He is undergoing physical rehabilitation. (Anh ấy đang trải qua quá trình phục hồi chức năng vật lý.)
- Rehabilitative (tính từ): Có tính chất phục hồi.
- The center provides rehabilitative care for patients. (Trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc phục hồi cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Restore: Khôi phục, phục hồi (trạng thái ban đầu).
- Reintegrate: Tái hòa nhập.
- Recondition: Sửa chữa, cải tạo lại cho tốt.
- Reform: Cải tạo, cải cách (thường về mặt đạo đức, hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "rehabilitate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rehabilitate").
ngoại động từ
- phục hồi (chức vị, danh dự, sức khoẻ...)
- cải tạo giáo dục lại (những người có tội)
- xây dựng lại, khôi phục lại (đất nước...)
- (y học) tập luyện lại (những người bị tê bại)
- sắp xếp lại bậc (cho công nhân...)