purge
/pə:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thanh lọc, sự làm sạch: Hành động loại bỏ hoàn toàn những thứ không mong muốn, có hại hoặc bị coi là không phù hợp.
- Sự thanh trừng: Đặc biệt trong chính trị, chỉ việc loại bỏ đột ngột và thường bạo lực những cá nhân hoặc nhóm bị coi là kẻ thù hoặc không trung thành ra khỏi một tổ chức, đảng phái.
Động từ:
- Thanh lọc, làm sạch: Hành động loại bỏ triệt để những người hoặc thứ không mong muốn, không phù hợp hoặc có hại khỏi một nhóm, hệ thống hoặc địa điểm.
- Tẩy rửa, gột sạch: (Nghĩa bóng) Loại bỏ cảm giác tội lỗi hoặc những điều được coi là xấu xa khỏi tâm trí hoặc linh hồn.
- Tẩy xổ: Trong y học, chỉ việc làm sạch ruột bằng thuốc hoặc phương pháp khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The new leader began a brutal purge of his political rivals. (Vị lãnh đạo mới bắt đầu một cuộc thanh trừng tàn bạo các đối thủ chính trị của mình.)
- A data purge is necessary to free up storage space. (Một đợt thanh lọc dữ liệu là cần thiết để giải phóng dung lượng lưu trữ.)
Động từ:
- The party purged its members who were suspected of disloyalty. (Đảng đã thanh trừng những thành viên bị nghi ngờ là không trung thành.)
- She tried to purge her mind of negative thoughts. (Cô ấy cố gắng thanh lọc tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực.)
- The doctor advised him to purge his bowels before the surgery. (Bác sĩ khuyên anh ta nên tẩy xổ ruột trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To purge oneself of something": Tự giải thoát bản thân khỏi điều gì đó (như tội lỗi, nghi ngờ).
- He confessed to purge himself of guilt. (Anh ta thú tội để giải thoát bản thân khỏi cảm giác tội lỗi.)
"A purge of/in something": Một cuộc thanh lọc trong một lĩnh vực cụ thể.
- The company announced a purge of outdated management practices. (Công ty thông báo một cuộc thanh lọc các phương thức quản lý lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Purgation (n): (Trang trọng) Sự thanh tẩy, sự tẩy uế.
- Purgative (n/adj): Thuốc tẩy, thuốc xổ; có tác dụng tẩy xổ.
- Purgatory (n): (Trong tôn giáo) Luyện ngục, nơi thanh lọc linh hồn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cleansing (sự làm sạch), elimination (sự loại bỏ), expulsion (sự trục xuất).
- Động từ: Cleanse (thanh tẩy), remove (loại bỏ), expel (trục xuất), eradicate (xóa bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Purge something away/out: Loại bỏ, tống khứ cái gì đó đi.
- They vowed to purge out corruption from the system. (Họ thề sẽ loại bỏ tham nhũng ra khỏi hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- A purge of conscience: Một hành động thanh tẩy lương tâm (thường là thú tội hoặc sửa chữa lỗi lầm).
- Donating the stolen money was his purge of conscience. (Việc quyên góp số tiền ăn cắp được là hành động thanh tẩy lương tâm của anh ta.)
danh từ
- sự làm sạch, sự thanh lọc
- (chính trị) sự thanh trừng (ra khỏi đảng...)
- (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ; sự tẩy, sự xổ
ngoại động từ
- làm sạch, gột rửa sạch, thanh lọc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be purged of (from) sinrửa sạch tội lỗi
- (chính trị) thanh trừng
- (y học) tẩy xổ; cho uống thuốc tẩy
- chuộc, đền (tội)
- (giải phẫu) (tội, nghi ngờ)
- to purge someone of a chargegiải tội cho ai
- to purge onself of suspiciongiải hết mọi nghi ngờ cho mình, minh oan cho mình