rehandle

/'ri:'hændl/
Học thuật
Thân thiện
rehandle

The committee decided to rehandle the proposal after new information emerged.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lại, sửa lại: Hành động xử lý, cầm nắm hoặc thao tác một vật đó một lần nữa, thường để cải thiện hoặc sửa chữa.
    • Nghiên cứu lại (một vấn đề): Hành động xem xét, phân tích hoặc giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc thông tin một lần nữa, thường từ một góc độ mới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artisan decided to rehandle the antique vase to restore its original grip. (Người thợ thủ công quyết định làm lại tay cầm cho chiếc bình cổ để khôi phục độ bám nguyên bản của .)
    • After receiving new data, the team had to rehandle the entire research proposal. (Sau khi nhận được dữ liệu mới, nhóm phải nghiên cứu lại toàn bộ đề xuất nghiên cứu.)
    • The luggage was damaged, so the airport staff needed to rehandle it with more care. (Hành lý bị hư hỏng, vậy nhân viên sân bay cần xử lý lại cẩn thận hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hậu cần: Chỉ việc bốc dỡ, phân loại hoặc xử lý hàng hóa một lần nữa.
    • Due to a routing error, the cargo had to be rehandled at the distribution center. (Do lỗi định tuyến, hàng phải được xử lý/bốc dỡ lại tại trung tâm phân phối.)
  • Trong bối cảnh quản lý: Chỉ việc tiếp nhận xử lý lại một khiếu nại hoặc yêu cầu của khách hàng.
    • The complaint was escalated and rehandled by a senior manager. (Khiếu nại đã được chuyển lên xử lý lại bởi một quản lý cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Handle (v): Xử lý, cầm nắm, giải quyết. Đây từ gốc.
    • Please handle this package with care. (Vui lòng xử lý kiện hàng này cẩn thận.)
  • Re-examination (n): Sự xem xét lại, kiểm tra lại. Có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nghiên cứu.
    • The case is under re-examination. (Vụ việc đang được xem xét lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Readdress (v): Giải quyết lại, đề cập lại (một vấn đề).
  • Reconsider (v): Cân nhắc lại, xem xét lại.
  • Reprocess (v): Xử lý lại (thường về dữ liệu hoặc vật liệu).
  • Rework (v): Làm lại, sửa chữa để cải thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rehandle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rehandle")

rehandle

The committee decided to rehandle the proposal after new information emerged.

ngoại động từ
  1. làm lại, sửa lại
  2. nghiên cứu lại (một vấn đề)