rehang

/'ri:'hæɳ/
Học thuật
Thân thiện
rehang

The curator decides to rehang the painting in a better-lit spot.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Treo lại: Hành động tháo một vật đang được treo xuống sau đó treo lên một lần nữa, thường một vị trí, độ cao hoặc cách thức khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We need to rehang this painting; it's crooked. (Chúng ta cần treo lại bức tranh này; bị lệch rồi.)
    • After painting the walls, she rehung all the curtains. (Sau khi sơn tường, ấy đã treo lại tất cả rèm cửa.)
    • The gallery will rehang the entire exhibition next month. (Phòng trưng bày sẽ treo lại toàn bộ triển lãm vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rehung": được treo lại (dạng bị động).
    • The famous portrait was carefully rehung in the main hall. (Bức chân dung nổi tiếng đã được treo lại cẩn thận trong hội trường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehung: dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ "rehang".
    • He rehung the door after fixing the hinge. (Anh ấy đã treo lại cánh cửa sau khi sửa bản lề.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearrange: Sắp xếp lại, bố trí lại (có thể bao hàm việc treo lại).
  • Reposition: Đặt lại vị trí, định vị lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài nghĩa cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

rehang

The curator decides to rehang the painting in a better-lit spot.

ngoại động từ rehung /'ri:'hʌɳ/
  1. treo lại

Từ gần giống