reharden

/'ri:'hɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
reharden

The blacksmith rehardens the steel blade in the fire.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho cứng trở lại, làm cho rắn lại: Hành động khôi phục lại độ cứng, độ rắn chắc hoặc tính chất cứng rắn của một vật liệu (như kim loại, thép) sau khi đã bị làm mềm đi.
    • Tôi lại (thép...): Một quy trình kỹ thuật cụ thể trong luyện kim, nơi thép hoặc kim loại khác được làm cứng trở lại, thường thông qua việc gia nhiệt làm nguội, sau khi đã trải qua quá trình ủ (annealing) làm mềm.
dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn phải tôi lại lưỡi dao sau khi bị mất độ sắc.)
  • (Hợp kim này có thể được làm mềm để tạo hình sau đó làm cứng lại để đạt độ bền ban đầu.)
  • (Quy trình bao gồm việc nung nóng kim loại đến một nhiệt độ cụ thể để tôi lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc khôi phục lại sự cứng rắn, kiên định về thái độ, quan điểm hoặc chính sách sau một thời gian linh hoạt hoặc nhượng bộ.
    • After the negotiations failed, the government decided to reharden its stance. (Sau khi đàm phán thất bại, chính phủ quyết định cứng rắn trở lại trong lập trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehardening (danh từ): Quá trình hoặc hành động làm cứng lại.
    • The rehardening of the steel is a critical step. (Việc tôi lại thép một bước quan trọng.)
  • Harden (động từ): Làm cho cứng, tôi (thép).
  • Soften (động từ, trái nghĩa): Làm mềm, ủ (kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Retemper: Tôi lại (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Restrengthen: Làm cho bền trở lại, củng cố lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reharden")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reharden")

reharden

The blacksmith rehardens the steel blade in the fire.

ngoại động từ
  1. tôi lại (thép...)