rehaussement

Học thuật
Thân thiện
rehaussement

Le rehaussement du plafond a rendu la pièce plus lumineuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nâng cao, sự làm cao lên: Hành động làm cho một vật thể trở nên cao hơn về mặt vật lý.
    • (Nghĩa bóng) Sự đề cao, sự tôn lên, sự làm nổi bật: Hành động làm tăng giá trị, tầm quan trọng hoặc vẻ đẹp của một thứ đó.
    • Sự nâng giá (tiền tệ): Hành động làm tăng giá trị của đồng tiền.
    • (Hội họa) Sự điểm xuyết, sự tô điểm: Kỹ thuật thêm các chi tiết nhỏ để làm nổi bật một phần của bức tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rehaussement d'un plancher est nécessaire. (Việc nâng cao sàn nhàcần thiết.)
    • Le discours était un rehaussement des valeurs familiales. (Bài diễn vănmột sự đề cao các giá trị gia đình.)
    • Le rehaussement du franc a surpris les marchés. (Việc nâng giá đồng franc đã làm các thị trường ngạc nhiên.)
    • L'artiste a terminé par le rehaussement des lumières sur le visage. (Người họa đã hoàn thành bằng việc điểm xuyết ánh sáng trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rehaussement de la qualité": sự nâng cao chất lượng.

    • L'usine a investi dans le rehaussement de la qualité de ses produits. (Nhà máy đã đầu vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm của họ.)
  • "rehaussement du prestige": sự nâng cao uy tín, thanh thế.

    • Cette victoire a contribué au rehaussement du prestige national. (Chiến thắng này đã góp phần nâng cao uy tín quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehausser (động từ): nâng cao, đề cao, tôn lên.

    • Cette décoration rehausse la beauté de la pièce. (Đồ trang trí này làm tăng vẻ đẹp của căn phòng.)
  • Rehaussé, rehaussée (tính từ): được nâng cao, được tôn lên.

    • Une version rehaussée du film. (Một phiên bản được nâng cấp của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Élévation (sự nâng lên, sự đề cao).
  • Amélioration (sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn).
  • Valorisation (sự nâng cao giá trị).
Từ trái nghĩa
  • Abaissement (sự hạ thấp, sự giảm xuống).
  • Dépréciation (sự giảm giá, sự hạ giá trị).
rehaussement

Le rehaussement du plafond a rendu la pièce plus lumineuse.

danh từ giống đực
  1. sự nâng cao
    • Le rehaussement d'un plancher
      nâng cái sàn cao thêm
  2. (nghĩa bóng) đề cao, tôn lên, làm nổi lên
    • Rehausser le mérite d'une action
      đề cao giá trị một hành động
    • fard qui rehausse le teint
      phấn làm nổi màu da mặt lên
  3. nâng giá (tiền tệ)
  4. (hội họa) điểm xuyết