reheard
/'ri:'hiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nghe trình bày lại (một vụ án, một vấn đề): Hành động nghe lại một vụ việc, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, để xem xét lại các lập luận hoặc bằng chứng.
- Nghe lại (một lời khai, một lập luận): Hành động nghe lại một thông tin đã được trình bày trước đó, thường để đưa ra quyết định mới hoặc xác nhận lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The judge reheard the case due to new evidence. (Thẩm phán đã nghe trình bày lại vụ án do có bằng chứng mới.)
- The committee decided to rehear the arguments before making a final decision. (Ủy ban quyết định nghe lại các lập luận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be reheard": được nghe trình bày lại.
- The appeal was reheard by a different panel of judges. (Đơn kháng cáo đã được một hội đồng thẩm phán khác nghe trình bày lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehearing (danh từ): phiên tòa xét xử lại, việc nghe trình bày lại.
- The court granted a rehearing of the dispute. (Tòa án chấp thuận việc xét xử lại vụ tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Reconsider: xem xét lại.
- Review: rà soát, xem xét lại.
Lưu ý về từ loại
- "Reheard" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "rehear". Từ này rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp hoặc các quy trình chính thức có tính chất xem xét, phúc thẩm.
ngoại động từ reheard /'ri:'hə:d/
- nghe trình bày lại (vụ án...)