rehearsal

/ri'hə:səl/
Học thuật
Thân thiện
rehearsal

The actors gather for a rehearsal on the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diễn tập, buổi diễn tập: Một buổi thực hành hoặc luyện tập để chuẩn bị cho một buổi biểu diễn công khai, chẳng hạn như một vở kịch, bài phát biểu, hoặc buổi hòa nhạc.
    • Sự nhắc lại, sự kể lại: Hành động lặp lại hoặc thuật lại một câu chuyện, thông tin hoặc chuỗi sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actors have a rehearsal every evening before the opening night. (Các diễn viên một buổi diễn tập mỗi tối trước đêm công diễn.)
    • His story was a constant rehearsal of the same events. (Câu chuyện của anh ta một sự nhắc lại liên tục về cùng những sự kiện.)
    • The choir's final rehearsal before the concert was excellent. (Buổi diễn tập cuối cùng của dàn hợp xướng trước buổi hòa nhạc thật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In rehearsal": Đang trong quá trình diễn tập.

    • The play is still in rehearsal and won't be ready for another month. (Vở kịch vẫn đang trong quá trình diễn tập sẽ chưa sẵn sàng trong một tháng nữa.)
  • "Dress rehearsal": Buổi tổng duyệt (mặc trang phục biểu diễn đầy đủ).

    • The dress rehearsal is the final practice before the actual performance. (Buổi tổng duyệt lần luyện tập cuối cùng trước buổi biểu diễn thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehearse (động từ): Diễn tập, luyện tập; kể lại, nhắc lại.
    • The band will rehearse the new song tomorrow. (Ban nhạc sẽ diễn tập bài hát mới vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Practice session: Buổi luyện tập.
  • Run-through: Lần chạy thử toàn bộ.
  • Drill: Sự luyện tập kỹ lưỡng, bài tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rehearsal". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "rehearse").

Thành ngữ liên quan
  • "A rehearsal for something": Điều đó như một sự diễn tập, chuẩn bị cho một sự kiện lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
    • The minor argument felt like a rehearsal for a bigger fight. (Cuộc cãi vã nhỏ cảm giác như một buổi diễn tập cho một cuộc chiến lớn hơn.)
rehearsal

The actors gather for a rehearsal on the stage.

danh từ
  1. sự kể lại, sự nhắc lại
  2. sự diễn tập (vở kịch, bài múa...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rehearsal"

Từ có nhắc đến "rehearsal"