rehnquist

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rehnquist họ của một vị thẩm phán nổi tiếng người Mỹ, William Rehnquist (1924–2005). Ông từng giữ chức Thẩm phán phụ tá Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1972 đến 1986, sau đó được bổ nhiệm làm Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1986 cho đến khi qua đời. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân ông hoặc các học thuyết pháp liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Tòa án dưới thời Rehnquist nổi tiếng với các phán quyết bảo thủ.)
  • (Thẩm phán Rehnquist đã viết ý kiến đa số trong vụ kiện Bush kiện Gore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rehnquist era": thời kỳ Rehnquist làm Chánh án, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tư pháp Hoa Kỳ.

    • The Rehnquist era marked a shift toward federalism. (Thời kỳ Rehnquist đánh dấu sự chuyển dịch sang chủ nghĩa liên bang.)
  • "Rehnquist doctrine": học thuyết pháp gắn liền với các quan điểm của ông, đặc biệt về quyền lực của các bang liên bang.

    • Scholars often debate the Rehnquist doctrine in constitutional law classes. (Các học giả thường tranh luận về học thuyết Rehnquist trong các lớp học luật hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehnquistian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách tư pháp của Rehnquist.
    • His opinion reflected a Rehnquistian approach to statutory interpretation. (Ý kiến của ông phản ánh cách tiếp cận mang phong cách Rehnquist trong giải thích luật định.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice Rehnquist: Chánh án Rehnquist (cách gọi chính thức).
  • Associate Justice Rehnquist: Thẩm phán phụ tá Rehnquist (trước khi làm Chánh án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Rehnquist's legacy": di sản của Rehnquist, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với hệ thống tư pháp Hoa Kỳ.
    • Rehnquist's legacy continues to shape Supreme Court decisions today. (Di sản của Rehnquist tiếp tục định hình các quyết định của Tòa án Tối cao ngày nay.)