ringside

ringside

A boxer's coach shouts instructions from the ringside.

Định nghĩa

Danh từ: - Hàng ghế sát đài: "Ringside" chỉ khu vực ghế ngồingay sát mép đài, đặc biệt trong các trận đấu quyền Anh (boxing) hoặc đấu vật (wrestling). Khu vực này tầm nhìn không bị che khuất, cho phép khán giả nhìn toàn bộ trận đấu.

dụ sử dụng
  • (Nhà báo ngồihàng ghế sát đài để tầm nhìn tốt nhất về trận đấu.)
  • ( cho khu vực sát đài đắt nhất tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at ringside": ở vị trí sát đài.

    • The trainer shouted instructions from ringside. (Huấn luyện viên hét chỉ dẫn từ vị trí sát đài.)
  • "ringside seat": ghế ngồihàng ghế sát đài (thường được dùng như một cụm danh từ).

    • He had a ringside seat for the championship match. (Anh ấy một ghế ngồi sát đài cho trận đấuđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ringside seat (cụm danh từ): ghế ngồikhu vực sát đài.
    • She bought a ringside seat to see her favorite boxer. ( ấy mua một ghế sát đài để xem yêu thích của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Front row: hàng ghế đầu (thường được dùng trong bối cảnh chung, không chỉ riêng đài).
  • Boxing seat: ghế xem quyền Anh (mang tính mô tả hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Ringside view (cụm danh từ): tầm nhìn từ khu vực sát đài.
    • The VIP area offers a ringside view of the ring. (Khu vực VIP cung cấp tầm nhìn từ sát đài.)
Thành ngữ liên quan
  • A ringside seat to something: cơ hội quan sát trực tiếp một sự kiện quan trọng hoặc thú vị (nghĩa bóng).
    • As a journalist, she had a ringside seat to history unfolding. ( một nhà báo, ấy cơ hội quan sát trực tiếp lịch sử đang diễn ra.)

Từ gần giống

Từ chứa "ringside"