reichsmark

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng mác : Đơn vị tiền tệ chính thức của Đức trong giai đoạn từ năm 1924 đến năm 1948, thay thế đồng Rentenmark được thay thế bởi đồng Deutsche MarkTây Đức đồng Mark của Đông Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le reichsmark était la monnaie légale pendant la République de Weimar et le Troisième Reich. (Đồng reichsmarktiền tệ hợp pháp trong thời kỳ Cộng hòa Weimar Đế chế Thứ ba.)
    • Cette vieille montre coûtait cinquante reichsmarks. (Chiếc đồng hồ này giá năm mươi reichsmark.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en reichsmarks": được tính bằng hoặc thanh toán bằng đồng reichsmark.
    • Les salaires étaient payés en reichsmarks. (Tiền lương được trả bằng đồng reichsmark.)
Biến thể từ gần giống
  • Reichsmark (viết tắt: RM): Cách viết tắt thường thấy trong các tài liệu lịch sử hoặc tài chính .
  • Rentenmark: Đơn vị tiền tệ tiền nhiệm của reichsmark (1923-1924).
  • Deutsche Mark (DM): Đơn vị tiền tệ kế nhiệm của reichsmarkTây Đức (1948-2002).
  • Mark der DDR: Đơn vị tiền tệ kế nhiệm của reichsmarkĐông Đức (1948-1990).
Từ đồng nghĩa
  • Ancien mark allemand: đồng mác Đức (cách gọi mô tả).
  • Monnaie d'avant-guerre: tiền tệ thời tiền chiến (ngữ cảnh chung).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, kinh tế hoặc sưu tầm tiền cổ.
  • "Reichsmark" là một từ ghép tiếng Đức, bao gồm "Reich" (đế chế, quốc gia) "Mark" (mác, tên đơn vị tiền tệ).
danh từ giống đực
  1. đồng mác (tiền Đức từ 1924 đến 1948)