reichstag

/'raikstɑ:g/
Học thuật
Thân thiện
reichstag

The German parliament met in the Reichstag building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc hội Đức (trước năm 1933): "Reichstag" tên gọi của cơ quan lập pháp trong Đế chế Đức (Đế chế thứ hai) từ năm 1871 đến năm 1918 trong thời kỳ Cộng hòa Weimar từ năm 1919 đến năm 1933.
    • Tòa nhà Quốc hội Đức: "Reichstag" cũng tên của tòa nhà lịch sử ở Berlin, nơi họp của cơ quan lập pháp này. Ngày nay, tòa nhà này trụ sở của Nghị viện Liên bang Đức (Bundestag).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Reichstag was dissolved by the Kaiser in 1918. (Quốc hội Đức đã bị Hoàng đế giải tán vào năm 1918.)
    • The Reichstag building is an important historical landmark in Berlin. (Tòa nhà Quốc hội Đức một địa danh lịch sử quan trọng ở Berlin.)
    • The Reichstag Fire in 1933 was a pivotal event in German history. (Vụ hỏa hoạn Tòa nhà Quốc hội năm 1933 một sự kiện then chốt trong lịch sử nước Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reichstag fire decree": Sắc lệnh về vụ cháy Tòa nhà Quốc hội.

    • After the Reichstag fire, the Reichstag Fire Decree suspended civil liberties. (Sau vụ cháy Tòa nhà Quốc hội, Sắc lệnh về vụ cháy đã đình chỉ các quyền tự do dân sự.)
  • "Reichstag dome": Mái vòm của Tòa nhà Quốc hội.

    • The glass Reichstag dome is a symbol of transparency in modern German democracy. (Mái vòm kính của Tòa nhà Quốc hội biểu tượng cho sự minh bạch trong nền dân chủ Đức hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bundestag (n): Nghị viện Liên bang Đức (cơ quan lập pháp hiện tại của Đức).

    • The German Bundestag meets in the Reichstag building. (Nghị viện Liên bang Đức họp tại tòa nhà Reichstag.)
  • Reichsrat (n): Hội đồng Liên bang Đức (thượng viện trong thời kỳ Đế chế Cộng hòa Weimar).

Từ đồng nghĩa
  • Imperial Diet: Quốc hội Đế chế (cách dịch nghĩa tiếng Anh lịch sử cho "Reichstag").
  • German Parliament: Nghị viện Đức (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
  • "To go up in flames like the Reichstag": Bùng cháy/tan vỡ nhanh chóng thảm khốc (ám chỉ đến vụ hỏa hoạn năm 1933).
    • Their business partnership went up in flames like the Reichstag. (Mối quan hệ đối tác kinh doanh của họ tan vỡ thảm khốc.)
reichstag

The German parliament met in the Reichstag building.

danh từ
  1. quốc hội Đức (trước 1933)