reingratiate

/'ri:in'greiʃieit/
Học thuật
Thân thiện
reingratiate

He tried to reingratiate himself with his friend by offering a sincere apology.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy lại cảm tình, lấy lại sự ưa chuộng: Hành động cố tình làm để phục hồi sự yêu mến, thiện cảm hoặc lòng tin của người khác sau khi đã đánh mất .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the argument, he tried to reingratiate himself with his boss by working overtime. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cố gắng lấy lại cảm tình của sếp bằng cách làm thêm giờ.)
    • The company launched a new campaign to reingratiate itself with its disappointed customers. (Công ty đã tung ra một chiến dịch mới để lấy lại sự ưa chuộng từ những khách hàng đã thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reingratiate oneself with someone": Làm cho ai đó cảm tình với mình trở lại.
    • The politician is trying to reingratiate himself with the public after the scandal. (Chính trị gia đó đang cố gắng lấy lại cảm tình của công chúng sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingratiate (ngoại động từ): Làm cho ai đó thích mình, lấy lòng ai (thường lần đầu hoặc để lợi thế).
    • He tried to ingratiate himself with the new manager. (Anh ta cố gắng lấy lòng vị quản lý mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Regain favor: Lấy lại sự ủng hộ, thiện cảm.
  • Reconcile: Hòa giải, làm lành (nhấn mạnh đến việc khôi phục mối quan hệ tốt).
  • Mend fences: Sửa chữa mối quan hệ (thành ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ reingratiate thường được sử dụng với một đối tượng cụ thể ( dụ: ). mang sắc thái hơi trang trọng thường ám chỉ một nỗ lực tính toán, cố ý để cải thiện hình ảnh hoặc mối quan hệ.
reingratiate

He tried to reingratiate himself with his friend by offering a sincere apology.

ngoại động từ
  1. lấy lại cảm tình, lấy lại sự ưa chuộng
    • to reingratiate oneself with someone
      làm cho ai cảm tình với mình