reinless
/'reinlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có dây cương: Mô tả một con vật (thường là ngựa) không được đeo hoặc không bị kiểm soát bởi dây cương.
- (Nghĩa bóng) Không bị kiềm chế, không có sự kiểm soát: Mô tả một người, một hành động hoặc một tình huống hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc, luật lệ hoặc sự hạn chế nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wild stallion ran reinless across the plains. (Con ngựa giống hoang dã phi không có dây cương khắp các đồng bằng.)
- His reinless ambition eventually led to his downfall. (Tham vọng không bị kiềm chế của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.)
- The festival was a night of reinless celebration. (Lễ hội là một đêm của sự ăn mừng không bị bó buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reinless power": quyền lực vô hạn, không bị kiểm soát.
- The dictator wielded reinless power over the country. (Nhà độc tài nắm giữ quyền lực không bị kiểm soát đối với đất nước.)
"reinless imagination": trí tưởng tượng phóng khoáng, không bị giới hạn.
- The artist's reinless imagination produced truly unique works. (Trí tưởng tượng phóng khoáng của nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm thực sự độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Rein (n): dây cương; (v) kiềm chế, kiểm soát.
- You must learn to rein in your emotions. (Bạn phải học cách kiềm chế cảm xúc của mình.)
Unbridled (adj): không bị kiềm chế, không bị kìm hãm (nghĩa tương tự "reinless" nhưng thông dụng hơn).
- unbridled enthusiasm (sự nhiệt tình không bị kìm hãm)
Từ đồng nghĩa
- Unrestrained: không bị kiềm chế.
- Unchecked: không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn.
- Uncontrolled: không bị điều khiển, không được kiểm soát.
- Unfettered: không bị trói buộc, tự do.
Từ trái nghĩa
- Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
- Controlled: được kiểm soát, được điều khiển.
- Bridled: bị kiềm chế (theo nghĩa bóng).
tính từ
- không có dây cương
- (nghĩa bóng) không bị kiềm chế, không có sự kiểm soát, không bị bó buộc